bảng điểm vòng loại world cup

Bảng xếp hạng | FIFA World Cup 2026™

Bảng xếp hạng

Bảng A

ĐộiSố trậnThắngHòaThuaBTBBHSĐiểmPhong độ
Mê-hi-cô (MEX)00000000- - - - -
Nam Phi (RSA)00000000- - - - -
Hàn Quốc (KOR)00000000- - - - -
Séc (CZE)00000000- - - - -

Bảng B

ĐộiSố trậnThắngHòaThuaBTBBHSĐiểmPhong độ
Ca-na-đa (CAN)00000000- - - - -
Bosnia và Herzegovina (BIH)00000000- - - - -
Qatar (QAT)00000000- - - - -
Thụy Sĩ (SUI)00000000- - - - -

Bảng C

ĐộiSố trậnThắngHòaThuaBTBBHSĐiểmPhong độ
Bra-xin (BRA)00000000- - - - -
Ma-rốc (MAR)00000000- - - - -
Ha-i-ti (HAI)00000000- - - - -
Scotland (SCO)00000000- - - - -

Bảng D

ĐộiSố trậnThắngHòaThuaBTBBHSĐiểmPhong độ
Mỹ (USA)00000000- - - - -
Pa-ra-goay (PAR)00000000- - - - -
Úc (AUS)00000000- - - - -
Thổ Nhĩ Kỳ (TUR)00000000- - - - -

Bảng E

ĐộiSố trậnThắngHòaThuaBTBBHSĐiểmPhong độ
Đức (GER)00000000- - - - -
Curaçao (CUW)00000000- - - - -
Bờ Biển Ngà (CIV)00000000- - - - -
Ê-cu-a-do (ECU)00000000- - - - -

Bảng F

ĐộiSố trậnThắngHòaThuaBTBBHSĐiểmPhong độ
Hà Lan (NED)00000000- - - - -
Nhật Bản (JPN)00000000- - - - -
Thụy Điển (SWE)00000000- - - - -
Tuy-ni-si (TUN)00000000- - - - -

Bảng G

ĐộiSố trậnThắngHòaThuaBTBBHSĐiểmPhong độ
Bỉ (BEL)00000000- - - - -
Ai Cập (EGY)00000000- - - - -
Iran (IRN)00000000- - - - -
Niu Di-lân (NZL)00000000- - - - -

Bảng H

ĐộiSố trậnThắngHòaThuaBTBBHSĐiểmPhong độ
Tây Ban Nha (ESP)00000000- - - - -
Cabo Verde (CPV)00000000- - - - -
Ả Rập Xê-út (KSA)00000000- - - - -
U-ru-goay (URU)00000000- - - - -

Bảng I

ĐộiSố trậnThắngHòaThuaBTBBHSĐiểmPhong độ
Pháp (FRA)00000000- - - - -
Sê-nê-gan (SEN)00000000- - - - -
I-rắc (IRQ)00000000- - - - -
Na Uy (NOR)00000000- - - - -

Bảng J

ĐộiSố trậnThắngHòaThuaBTBBHSĐiểmPhong độ
Ác-hen-ti-na (ARG)00000000- - - - -
An-giê-ri (ALG)00000000- - - - -
Áo (AUT)00000000- - - - -
Gioóc-đa-ni (JOR)00000000- - - - -

Bảng K

ĐộiSố trậnThắngHòaThuaBTBBHSĐiểmPhong độ
Bồ Đào Nha (POR)00000000- - - - -
CHDC Congo (COD)00000000- - - - -
U-dơ-bê-ki-xtan (UZB)00000000- - - - -
Cô-lôm-bi-a (COL)00000000- - - - -

Bảng L

ĐộiSố trậnThắngHòaThuaBTBBHSĐiểmPhong độ
Anh (ENG)00000000- - - - -
Croatia (CRO)00000000- - - - -
Gha-na (GHA)00000000- - - - -
Pa-na-ma (PAN)00000000- - - - -

Chú thích

  • P = Số trận
  • W = Thắng
  • D = Hòa
  • L = Thua
  • GF = Bàn thắng
  • GA = Bàn thua
  • GD = Hiệu số
  • Pts = Điểm
  • Form: Thắng, Hòa, Thua, - = chưa đá

Sơ đồ loại trực tiếp

VòngTrậnNgàyGiờĐội 1Đội 2
Vòng 32M7429/06/202620:301E3ABCDF
Vòng 32M7730/06/202621:001I3CDFGH
Vòng 32M8102/07/202600:001D3BEFIJ
Vòng 32M8201/07/202620:001G3AEHIJ
Vòng 32M7901/07/202601:001A3CEFHI
Vòng 32M8001/07/202616:001L3EHIJK
Vòng 32M8503/07/202603:001B3EFGIJ
Vòng 32M8704/07/202601:301K3DEIJL
Tứ kếtM10012/07/202601:00W95W96
Bán kếtM10114/07/202619:00W97W98
Bán kếtM10215/07/202619:00W99W100
Chung kếtM10419/07/202619:00W101W102
Tranh hạng baM10318/07/202621:00RU101RU102

Lê Thị Hằng Nga

Bình chọn
Xin ý kiến về giao diện

CỔNG THÔNG TIN ĐIỆN TỬ HỘI LIÊN HIỆP PHỤ NỮ TỈNH ĐẮK LẮK

Cơ quan chủ quản:Hội liên hiệp Phụ nữ tỉnh Đắk Lắk

Trưởng Ban biên tập: Nguyễn Thị Hồng Thái - Chủ tịch Hội liên hiệp Phụ nữ tỉnh Phone +84-500-3.959.017. Fax +84-500-3.959.052 Email:bbtphunudaklak@gmail.com bbtphunudaklak@gmail.com

Ghi rõ nguồn tin "https://phunu.daklak.gov.vn" khi phát hành lại các thông tin từ Cổng TTĐT này

ipv6 ready