bảng xếp hạng bóng đá brazil

Bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Brazil mùa giải 2026/2027

Bảng xếp hạng VĐQG Brazil

Bảng xếp hạng VĐQG Brazil cung cấp thông tin mới nhất và chính xác nhất về thứ hạng các đội bóng sau mỗi vòng đấu. Người hâm mộ có thể dễ dàng theo dõi điểm số, số trận thắng, hòa, thua, hiệu số bàn thắng và từ đó có thể thấy phong độ hiện tại của các đội bóng tại giải Serie A.

Tổng

XHĐộiTrTHBBTBBHSĐ
1Palmeiras/SP1510412512+1334
2Flamengo/RJ149322712+1530
3Fluminense/RJ158342520+527
4Sao Paulo/SP157352116+524
5Athletico/PR157262016+423
6Bahia/BA146442018+222
7Vasco DG/RJ155552121020
8Bragantino/SP156271718-120
9Coritiba/PR155551819-120
10Vitoria/BA145451820-219
11Cruzeiro/MG155462025-519
12Internacional/RS154661616018
13Botafogo/RJ145362627-118
14Santos/SP154652122-118
15Corinthians/SP154651315-218
16Atl. Mineiro/MG155371821-318
17Gremio/RS154561517-217
18Mirassol/SP143471620-413
19Remo/PA152671625-912
20Chapecoense141671427-139

Tr: Trận, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, BT: Bàn thắng, BB: Bàn bại, HS: Hiệu số, Đ: Điểm.

  • Copa Libertadores
  • VL Copa Libertadores
  • Copa Sudamericana
  • Xuống hạng

Bảng xếp hạng Châu á

Tổng

XHĐộiTrTKHKBKTB
1Flamengo/RJ1490564.3%
2Sao Paulo/SP1590660.0%
3Santos/SP1581653.3%
4Athletico/PR1581653.3%
5Vitoria/BA1472550.0%
6Bahia/BA1470750.0%
7Palmeiras/SP1575346.7%
8Vasco DG/RJ1572646.7%
9Remo/PA1571746.7%
10Fluminense/RJ1572646.7%
11Bragantino/SP1570846.7%
12Chapecoense1462642.9%
13Botafogo/RJ1462642.9%
14Gremio/RS1562740.0%
15Cruzeiro/MG1560940.0%
16Coritiba/PR1564540.0%
17Corinthians/SP1563640.0%
18Atl. Mineiro/MG1551933.3%
19Internacional/RS1552833.3%
20Mirassol/SP14301121.4%

Sân nhà

XHĐộiTrTKHKBKTB
1Athletico/PR860275.0%
2Vitoria/BA751171.4%
3Sao Paulo/SP750271.4%
4Flamengo/RJ640266.7%
5Vasco DG/RJ850362.5%
6Gremio/RS740357.1%
7Remo/PA741257.1%
8Santos/SP841350.0%
9Corinthians/SP841350.0%
10Fluminense/RJ841350.0%
11Palmeiras/SP733142.9%
12Atl. Mineiro/MG731342.9%
13Bragantino/SP730442.9%
14Chapecoense832337.5%
15Cruzeiro/MG830537.5%
16Botafogo/RJ621333.3%
17Coritiba/PR723228.6%
18Bahia/BA720528.6%
19Internacional/RS820625.0%
20Mirassol/SP820625.0%

Sân khách

XHĐộiTrTKHKBKTB
1Bahia/BA750271.4%
2Flamengo/RJ850362.5%
3Santos/SP740357.1%
4Chapecoense630350.0%
5Palmeiras/SP842250.0%
6Coritiba/PR841350.0%
7Botafogo/RJ841350.0%
8Sao Paulo/SP840450.0%
9Bragantino/SP840450.0%
10Cruzeiro/MG730442.9%
11Internacional/RS732242.9%
12Fluminense/RJ731342.9%
13Remo/PA830537.5%
14Athletico/PR721428.6%
15Vasco DG/RJ722328.6%
16Vitoria/BA721428.6%
17Corinthians/SP722328.6%
18Gremio/RS822425.0%
19Atl. Mineiro/MG820625.0%
20Mirassol/SP610516.7%

Tr: Trận, TK: Thắng, HK: Hòa, BK: Bại, TB: Trung bình

Bảng xếp hạng bàn thắng

Tổng

XHĐộiTr0-12-34-5>7TB
1Botafogo/RJ1416613.8
2Cruzeiro/MG1528503.0
3Fluminense/RJ1528503.0
4Chapecoense1419402.9
5Santos/SP1528502.9
6Vasco DG/RJ1539302.8
7Flamengo/RJ14110302.8
8Remo/PA1538402.7
9Vitoria/BA1428402.7
10Bahia/BA1429302.7
11Atl. Mineiro/MG1555502.6
12Mirassol/SP1455402.6
13Palmeiras/SP1557302.5
14Coritiba/PR1556402.5
15Sao Paulo/SP1548302.5
16Athletico/PR1557302.4
17Bragantino/SP15410102.3
18Gremio/RS1559012.1
19Internacional/RS1557302.1
20Corinthians/SP1567201.9

Sân nhà

XHĐộiTr0-12-34-5>7TB
1Botafogo/RJ602403.8
2Chapecoense813403.5
3Atl. Mineiro/MG722303.0
4Fluminense/RJ823303.0
5Cruzeiro/MG815202.9
6Flamengo/RJ604202.8
7Palmeiras/SP724102.7
8Bahia/BA706102.7
9Bragantino/SP724102.7
10Vasco DG/RJ825102.6
11Mirassol/SP824202.6
12Sao Paulo/SP723202.6
13Remo/PA714202.6
14Santos/SP816102.5
15Athletico/PR824202.5
16Gremio/RS733012.4
17Vitoria/BA724102.1
18Corinthians/SP834102.0
19Internacional/RS834101.9
20Coritiba/PR733101.9

Sân khách

XHĐộiTr0-12-34-5>7TB
1Botafogo/RJ814213.8
2Santos/SP712403.3
3Vitoria/BA704303.3
4Cruzeiro/MG713303.1
5Vasco DG/RJ714203.0
6Coritiba/PR823303.0
7Fluminense/RJ705203.0
8Remo/PA824202.9
9Flamengo/RJ816102.8
10Bahia/BA723202.7
11Mirassol/SP631202.5
12Internacional/RS723202.4
13Sao Paulo/SP825102.4
14Athletico/PR733102.3
15Palmeiras/SP833202.2
16Atl. Mineiro/MG833202.2
17Chapecoense606002.2
18Bragantino/SP826002.0
19Gremio/RS826001.9
20Corinthians/SP733101.7

Bảng xếp hạng Phạt Góc

Tổng

XHĐộiTrĐHĐPBK
1Corinthians/SP15.7.51.2
2Fluminense/RJ15.5.71.2
3Internacional/RS15.1.7.9
4Sao Paulo/SP15.7.1.9
5Flamengo/RJ14.4.5.9
6Bragantino/SP15.5.3.8
7Vitoria/BA14.4.4.8
8Santos/SP15.5.3.7
9Cruzeiro/MG15.3.4.7
10Remo/PA15.3.5.7
11Botafogo/RJ14.1.6.7
12Mirassol/SP14.6.1.7
13Palmeiras/SP15.5.1.7
14Gremio/RS15.1.5.7
15Vasco DG/RJ15.3.2.5
16Coritiba/PR15.2.3.5
17Bahia/BA14.2.1.3
18Athletico/PR15.1.2.3
19Chapecoense14.0.0.0
20Atl. Mineiro/MG15.0.0.0

Sân nhà

XHĐộiTrĐHĐPBK
1Fluminense/RJ81.01.22.2
2Bragantino/SP71.0.71.7
3Botafogo/RJ6.31.31.7
4Internacional/RS8.21.41.6
5Palmeiras/SP71.1.31.4
6Santos/SP8.9.51.4
7Cruzeiro/MG8.6.81.4
8Coritiba/PR7.4.61.0
9Bahia/BA7.4.1.6
10Chapecoense8.0.0.0
11Gremio/RS7.0.0.0
12Athletico/PR8.0.0.0
13Flamengo/RJ6.0.0.0
14Vitoria/BA7.0.0.0
15Vasco DG/RJ8.0.0.0
16Atl. Mineiro/MG7.0.0.0
17Corinthians/SP8.0.0.0
18Mirassol/SP8.0.0.0
19Sao Paulo/SP7.0.0.0
20Remo/PA7.0.0.0

Sân khách

XHĐộiTrĐHĐPBK
1Corinthians/SP71.41.12.6
2Mirassol/SP61.3.31.7
3Sao Paulo/SP81.4.21.6
4Vitoria/BA7.9.71.6
5Flamengo/RJ8.6.91.5
6Remo/PA8.5.91.4
7Gremio/RS8.21.01.2
8Vasco DG/RJ7.6.41.0
9Athletico/PR7.1.4.6
10Santos/SP7.0.0.0
11Chapecoense6.0.0.0
12Palmeiras/SP8.0.0.0
13Cruzeiro/MG7.0.0.0
14Coritiba/PR8.0.0.0
15Atl. Mineiro/MG8.0.0.0
16Internacional/RS7.0.0.0
17Bahia/BA7.0.0.0
18Botafogo/RJ8.0.0.0
19Fluminense/RJ7.0.0.0
20Bragantino/SP8.0.0.0

Tr: Trận, ĐH: Số lần Phạt góc Được hưởng, ĐP: Số lần phạt góc Đối Phương hưởng, TB: Trung bình cả trận

Bảng xếp hạng VĐQG Brazil thứ hạng mới nhất

BXH Serie A giúp fan bóng đá so sánh hiệu quả thi đấu giữa các đội, dữ kiện quan trọng đánh giá phong độ và dự đoán các trận đấu của tất cả các đội tham gia tranh tài. Bảng xếp hạng bóng đá là thông tin quan trọng để theo sát cuộc đua vô địch, giành suất dự cúp của các đội bóng Palmeiras/SP, Flamengo/RJ, Fluminense/RJ, Sao Paulo/SP, Athletico/PR,...

Nhìn chung, với bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Brazil, người hâm mộ có thể cập nhật biến động thứ hạng đội bóng chính xác theo thời gian thực ngày 15/05/2026, không bỏ lỡ bất kỳ diễn biến quan trọng nào.

Thông tin giải VĐQG Brazil

VĐQG Brazil là giải đấu cao nhất trong hệ thống liên đoàn bóng đá Brazil.

VĐQG Brazil được thành lập vào năm 1959. Bao gồm 20 đội bóng tham dự và đã có 17 đội vô địch.

20 đội bóng sẽ thi đấu vòng tròn 2 lượt đi và về tính điểm (thắng 3đ, hòa 1đ, thua 0đ). Trường hợp nếu có các đội bằng điểm nhau, tiêu chí xếp hạng theo các mức độ ưu tiên sau: số trận thắng, hiệu số bàn thắng bại. Trường hợp có từ 2 đội trở lên có các chỉ số phụ nếu trên giống nhau thì sẽ sắp xếp theo tên chữ cái a,b,c trừ các trường hợp tranh chấp vị trí dự cúp hoặc xuống hạng thì sẽ phải thi đấu playoff để chọn đội đứng trước.

Mùa giải 2020, đội đứng đầu sẽ vô địch cùng với 2 đội đứng thứ 2 và 3 sẽ tham dự Copa Libertadores mùa giải 2021. Đội đứng thứ 4 sẽ đá VL Copa Libertadores mùa giải 2021. 4 đội đứng cuối cùng trên BXH sẽ xuống chơi tại giải hạng 2 (serie B) mùa giải 2021.

Mùa giải 2020 bắt đầu vào tháng 8/2020 và kết thúc vào tháng 12/2021.

Các đội vô địch 10 mùa giải gần đây:

  • 2020-2021: CR Flamengo/RJ
  • 2019-2020: CR Flamengo/RJ
  • 2018-2019: Palmeiras/SP
  • 2017-2018: Corinthians/SP
  • 2016-2017: Palmeiras/SP
  • 2015-2016: Corinthians
  • 2014-2015: Corinthians
  • 2013-2014: Cruzeiro
  • 2012–2013: Cruzeiro
  • 2011–2012: Fluminense
  • 2010–2011: Corinthians
  • 2009–2010: Fluminense
  • 2008–2009: Flamengo
  • 2007–2008: São Paulo
  • 2006–2007: São Paulo
  • 2005–2006: São Paulo

Lê Thị Hằng Nga

Bình chọn
Xin ý kiến về giao diện

CỔNG THÔNG TIN ĐIỆN TỬ HỘI LIÊN HIỆP PHỤ NỮ TỈNH ĐẮK LẮK

Cơ quan chủ quản:Hội liên hiệp Phụ nữ tỉnh Đắk Lắk

Trưởng Ban biên tập: Nguyễn Thị Hồng Thái - Chủ tịch Hội liên hiệp Phụ nữ tỉnh Phone +84-500-3.959.017. Fax +84-500-3.959.052 Email:bbtphunudaklak@gmail.com bbtphunudaklak@gmail.com

Ghi rõ nguồn tin "https://phunu.daklak.gov.vn" khi phát hành lại các thông tin từ Cổng TTĐT này

ipv6 ready