bóng đá l
Nghĩa của từ Football - Từ điển Anh
Football
/ˈfʊtˌbɔl/
Thông dụng
Danh từ, (thể dục,thể thao)
- Quả bóng đá
- Môn bóng đá
- Môn bóng bầu dục (nghĩa Mỹ)
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
- bóng bầu dục Mỹ
- bóng bầu dục Canada
- bóng đá
- bóng bầu dục
- bóng đá
- môn thể thao da bóng
- trò chơi lưới
- trò chơi lưới sắt
- bóng đá quy định
- da bóng
- hình bầu dục*
- hình bầu dục bơm hơi
- đậu phộng*
- dứa
- lợn
- da chuột chũi
- hình cầu*
- dưa hấu
Lê Thị Hằng Nga
Các tin khác
- austrian bundesliga standings (17-05-2026)
- lịch thi đấu vòng loại thứ 2 world cup 2026 (15-05-2026)
- nhân đinh bong da hom nay (18-05-2026)
- Danh sách link phụ bet365 cập nhật hàng giờ 2026 (12-05-2026)
- bank transfer là gì (20-05-2026)
- casino USDT tỷ lệ cao (11-05-2026)
- lịch thi đấu việt nam tối nay (05-05-2026)
- đội tuyển bóng đá quốc gia nepal (15-05-2026)
- tin tuc 24gio hom nay (13-05-2026)
- Đăng ký tài khoản bet365 chỉ với 3 bước (01-05-2026)







