bundesliga austria
Austria Bundesliga - Dự đoán và Thống kê
Austria Bundesliga - Dự đoán và Thống kê
Vòng 32, Nhóm Vô địch
| Đội nhà | Đội khách | Xác suất % | 1 X 2 | Dự đoán | Tỷ số chính xác | Bàn thắng TB | Thời tiết | Hệ số | Tiêu chí Kelly |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Austria Wien | LASK Linz | 29 26 45 | 2 | 1-3 | 1 - 3 | 3.13 | 61°F | +120 +210 +240 +120 | no no no |
| RB Salzburg | Hartberg | 51 26 24 | 1 | 2-1 | 2 - 1 | 2.95 | 61°F | -370 -370 +525 +850 | no no no |
| Sturm Graz | Rapid Wien | 40 29 31 | 1 | 2-1 | 2 - 1 | 2.68 | 64°F | -110 -110 +270 +270 | no no no |
Vòng 32, Nhóm Xuống hạng
| Đội nhà | Đội khách | Xác suất % | 1 X 2 | Dự đoán | Tỷ số chính xác | Bàn thắng TB | Thời tiết | Hệ số | Tiêu chí Kelly |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SCR Altach | SV Ried | 34 34 32 | 1 | 2-0 | 2 - 0 | 2.36 | 48°F | +270 -137 +270 +375 | up down down |
| Blau Weiss Linz | Grazer AK | 36 31 33 | 1 | 2-1 | 2 - 1 | 2.67 | 46°F | +105 +105 +240 +260 | up down down |
| Wolfsberger AC | WSG Tirol | 37 39 23 | X | 1-1 | 1 - 1 | 2.40 | 43°F | +240 -105 +240 +290 | no up down |
Vòng 31, Nhóm Vô địch
| Đội nhà | Đội khách | Xác suất % | 1 X 2 | Dự đoán | Tỷ số chính xác | Bàn thắng TB | Thời tiết | Hệ số | Tỷ số | Tiêu chí Kelly |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hartberg | Sturm Graz | 21 41 38 | X | 2-2 | 2 - 2 | 3.18 | 64°F | +250 +280 +250 -110 | 2 - 4 (1 - 3) | no no no |
| LASK Linz | RB Salzburg | 33 26 41 | 2 | 1-2 | 1 - 2 | 2.77 | 66°F | +200 +120 +260 +200 | 2 - 1 (2 - 0) | no no no |
| Rapid Wien | Austria Wien | 37 29 34 | 1 | 2-0 | 2 - 0 | 2.39 | 68°F | +100 +100 +250 +260 | 0 - 2 (0 - 1) | no no no |
Vòng 31, Nhóm Xuống hạng
| Đội nhà | Đội khách | Xác suất % | 1 X 2 | Dự đoán | Tỷ số chính xác | Bàn thắng TB | Thời tiết | Hệ số | Tỷ số | Tiêu chí Kelly |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Grazer AK | SCR Altach | 37 42 22 | X | 2-2 | 2 - 2 | 3.13 | 70°F | +230 +130 +230 +210 | 2 - 2 (0 - 1) | no no no |
| SV Ried | Wolfsberger AC | 45 28 27 | 1 | 2-1 | 2 - 1 | 2.77 | 68°F | -105 -105 +250 +280 | 0 - 1 (0 - 1) | no no up |
| WSG Tirol | Blau Weiss Linz | 42 33 25 | 1 | 2-0 | 2 - 0 | 2.38 | 70°F | +188 +188 +230 +145 | 1 - 1 (1 - 0) | no no no |
Xu hướng hàng đầu Bundesliga
- Sturm Graz bất bại 12 trận gần nhất tại Bundesliga.
- Hartberg không thua 9/10 trận sân khách gần nhất tại Bundesliga.
- Blau Weiss Linh có trên 2.5 bàn trong 6 trận sân nhà gần nhất tại Bundesliga.
- Hartberg thua 3 trận liên tiếp tại Bundesliga.
- Wolfsberger AC giữ sạch lưới 3 trận sân nhà gần nhất tại Bundesliga.
- WSG Tirol không ghi bàn trong 3 trận sân khách gần nhất tại Bundesliga.
- LASK Linz thắng 3 trận liên tiếp tại Bundesliga.
Bảng xếp hạng
Nhóm Vô địch (Bảng tổng hợp)
| Hạng | Đội | Điểm | Trận | Thắng | Hòa | Thua | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | LASK Linz | 36 | 31 | 16 | 7 | 8 | 11 |
| 2 | Sturm Graz | 34 | 31 | 15 | 8 | 8 | 14 |
| 3 | RB Salzburg | 29 | 31 | 13 | 9 | 9 | 17 |
| 4 | Austria Wien | 29 | 31 | 14 | 5 | 12 | -2 |
| 5 | Rapid Wien | 27 | 31 | 12 | 8 | 11 | -3 |
| 6 | Hartberg | 22 | 31 | 9 | 12 | 10 | -2 |
Điều chỉnh: LASK Linz: -19 điểm; Sturm Graz: -19 điểm; RB Salzburg: -19 điểm; Austria Wien: -18 điểm; Rapid Wien: -17 điểm; Hartberg: -17 điểm.
Nhóm Xuống hạng (Bảng tổng hợp)
| Hạng | Đội | Điểm | Trận | Thắng | Hòa | Thua | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SV Ried | 28 | 31 | 12 | 6 | 13 | -2 |
| 2 | Wolfsberger AC | 25 | 31 | 10 | 8 | 13 | -3 |
| 3 | SCR Altach | 24 | 31 | 9 | 12 | 10 | -5 |
| 4 | Grazer AK | 24 | 31 | 8 | 10 | 13 | -6 |
| 5 | WSG Tirol | 24 | 31 | 10 | 10 | 11 | -10 |
| 6 | Blau Weiss Linz | 21 | 31 | 8 | 5 | 18 | -9 |
Điều chỉnh: SV Ried: -14 điểm; Wolfsberger AC: -13 điểm; SCR Altach: -15 điểm; Grazer AK: -10 điểm; WSG Tirol: -16 điểm; Blau Weiss Linz: -8 điểm.
Mùa giải thường (Bảng tổng hợp)
| Hạng | Đội | Điểm | Trận | Thắng | Hòa | Thua | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sturm Graz | 38 | 22 | 12 | 2 | 8 | 7 |
| 2 | RB Salzburg | 37 | 22 | 10 | 7 | 5 | 16 |
| 3 | LASK Linz | 37 | 22 | 11 | 4 | 7 | 2 |
| 4 | Austria Wien | 36 | 22 | 11 | 3 | 8 | 4 |
| 5 | Hartberg | 33 | 22 | 8 | 9 | 5 | 5 |
| 6 | Rapid Wien | 33 | 22 | 9 | 6 | 7 | 1 |
| 7 | WSG Tirol | 31 | 22 | 8 | 7 | 7 | 1 |
| 8 | SCR Altach | 29 | 22 | 7 | 8 | 7 | -1 |
| 9 | SV Ried | 28 | 22 | 8 | 4 | 10 | -4 |
| 10 | Wolfsberger AC | 26 | 22 | 7 | 5 | 10 | -1 |
| 11 | Grazer AK | 20 | 22 | 4 | 8 | 10 | -14 |
| 12 | Blau Weiss Linz | 15 | 22 | 4 | 3 | 15 | -16 |
Lựa chọn trong ngày
San Diego FC gặp FC Cincinnati - Dự đoán: 1. San Diego thua 9/10 trận gần nhất tại MLS.
Lê Thị Hằng Nga
- thể thao bóng đá hàn quốc (01-05-2026)
- truyền hình trực tiếp đá bóng việt nam (13-05-2026)
- lịch thi đấu bóng đá cuối tuần này (04-05-2026)
- đăng nhập bet365 nạp USDT qua mã QR tiện lợi (06-05-2026)
- ty le keo nha cai 5 (13-05-2026)
- Sòng bạc trực tuyến mở tài khoản (05-05-2026)
- tin tuc 24gio hom nay (15-05-2026)
- danh bac online (11-05-2026)
- tỉ số phần trăm (16-05-2026)
- Đăng nhập bet365 link dự phòng USDT 2026 (04-05-2026)







