câu lạc bộ bóng đá istiklol đấu với al-nassr
Al Nassr FC
Al Nassr FC
Biệt danh: Al-Alami. Faris Najd. Nadi Al-Shams. Qalb Najd. Al'asfar Al'kabir.
Tên thu gọn: Al Nassr
Tên viết tắt: NSR
Năm thành lập: 1955
Sân vận động: King Fahd International (67,000)
Giải đấu: Saudi Pro League
Địa điểm: Riyadh
Quốc gia: Các tiểu vương quốc A rập
Huấn luyện viên: Jorge Jesus (71 tuổi)
Đội hình
| # | QT | Cầu thủ | VT | Tuổi | Chỉ số |
|---|---|---|---|---|---|
| 24 | BRA | Bento Krepski | GK | 26 | 88 |
| 1 | KSA | Nawaf Al-Aqidi | GK | 26 | 80 |
| 36 | KSA | Raghed Al-Najjar | GK | 29 | 73 |
| 61 | KSA | Mubarak Al-Buainain | GK | 20 | 63 |
| 12 | KSA | Nawaf Boushal | HV,DM,TV(PT) | 26 | 82 |
| 96 | KSA | Saad Al-Nasser | HV,DM(T),TV,AM(TC) | 25 | 80 |
| 83 | KSA | Salem Al-Najdi | HV,DM,TV(T) | 23 | 77 |
| 0 | KSA | Majed Qasheesh | HV,DM,TV(T) | 24 | 76 |
| 70 | KSA | Awad Aman | HV,DM,TV(T) | 21 | 63 |
| 26 | ESP | Iñigo Martínez | HV(C) | 34 | 91 |
| 3 | FRA | Mohamed Simakan | HV(PC) | 26 | 89 |
| 5 | KSA | Abdulelah Al-Amri | HV(C) | 29 | 82 |
| 4 | KSA | Nader Al-Sharari | HV(PC) | 30 | 78 |
| 0 | KSA | Asser Housawi | HV(C) | 23 | 70 |
| 2 | KSA | Sultan Al-Ghannam | HV,DM,TV(P) | 32 | 83 |
| 11 | CRO | Marcelo Brozović | DM,TV(C) | 33 | 90 |
| 17 | KSA | Abdullah Al-Khaibari | DM,TV(C) | 29 | 82 |
| 19 | KSA | Ali Al-Hassan | DM,TV(C) | 29 | 80 |
| 8 | IRQ | Haydeer Abdulkareem | DM,TV(C) | 21 | 73 |
| 35 | KSA | Youssef el Tahan | DM,TV(C) | 20 | 65 |
| 21 | FRA | Kingsley Coman | TV,AM(PT) | 29 | 91 |
| 0 | KSA | Abdulmajeed Al-Sulayhim | TV,AM(TC) | 32 | 78 |
| 20 | BRA | Ângelo Gabriel | TV(C),AM(PTC) | 21 | 83 |
| 58 | KSA | Abdulmalik Al-Jaber | TV(C) | 22 | 76 |
| 0 | KSA | Rakan Al-Ghamdi | TV(C) | 20 | 65 |
| 88 | KSA | Bassam Hazzazi | TV,AM(C) | 21 | 65 |
| 10 | SEN | Sadio Mané | AM(PT),F(PTC) | 34 | 90 |
| 79 | POR | João Félix | AM,F(TC) | 26 | 90 |
| 29 | KSA | Abdulrahman Ghareeb | AM,F(PTC) | 29 | 82 |
| 23 | KSA | Ayman Yahya | AM,F(PT) | 25 | 82 |
| 0 | KSA | Haroune Camara | AM(PT),F(PTC) | 28 | 80 |
| 14 | KSA | Sami Al-Najei | AM(PTC) | 29 | 80 |
| 60 | KSA | Saad Haqawi | AM(PT),F(PTC) | 20 | 67 |
| 0 | POR | Cristiano Júnior | AM(PT),F(PTC) | 15 | 65 |
| 0 | KSA | Abdulrahman Sufyani | AM(PT),F(PTC) | 18 | 63 |
| 7 | POR | Cristiano Ronaldo | F(C) | 41 | 92 |
| 9 | KSA | Abdullah Al-Hamdan | F(C) | 26 | 80 |
| 16 | KSA | Mohammed Maran | F(C) | 25 | 74 |
Đã cho mượn
| # | QT | Cầu thủ | VT | Tuổi | Chỉ số |
|---|---|---|---|---|---|
| 9 | COL | Jhon Durán | F(C) | 22 | 88 |
| 22 | BRA | Gassova Wesley | AM,F(PTC) | 21 | 81 |
Nhân viên
Chủ nhân: Không có nhân viên nào cho loại này.
Chủ tịch đội bóng: Không có nhân viên nào cho loại này.
Coach: Không có nhân viên nào cho loại này.
Thể chất: Không có nhân viên nào cho loại này.
Tuyển trạch viên: Không có nhân viên nào cho loại này.
Lịch sử CLB
League History Titles: Saudi Pro League 3
Cup History Titles: Saudi Super Cup 3, King Cup 3
Cup History:
- Saudi Super Cup 2019
- Saudi Super Cup 2015
- King Cup 2014
- Saudi Super Cup 2014
- King Cup 1974
- King Cup 1973
Đối thủ
- Al Hilal SFC
- Al Shabab FC
- Al Ittihad Club
Đội hình chính
Thành lập đội: 4-2-2-2
- Bento Krepski (24) - GK
- Saad Al-Nasser (96) - HV,DM,TV(T)
- Mohamed Simakan (3) - HV(PC)
- Iñigo Martínez (26) - HV(C)
- Sultan Al-Ghannam (2) - HV,DM,TV(P)
- Abdullah Al-Khaibari (17) - DM,TV(C)
- Marcelo Brozović (11) - DM,TV(C)
- Kingsley Coman (21) - TV,AM(PT)
- João Félix (79) - AM,F(TC)
- Cristiano Ronaldo (7) - F(C)
- Sadio Mané (10) - AM(PT),F(PTC)
Lê Thị Hằng Nga
- world cup shots markets (14-05-2026)
- soccer live scores (06-05-2026)
- trực tiếp lễ bốc thăm world cup (17-05-2026)
- casino trực tiếp Macau Club (06-05-2026)
- web casino USDT (16-05-2026)
- trực tiếp đi (11-05-2026)
- Nhận định bet365 sảnh bti thể thao mới nhất (06-05-2026)
- trò chơi đá bóng miễn phí (18-05-2026)
- world cup betting spreads (11-05-2026)
- trận chung kết bóng đá nữ sea games 32 (10-05-2026)







