câu lạc bộ bóng đá sanfrecce hiroshima
Yokohama F. Marinos Câu lạc bộ bóng đá
Yokohama F. Marinos
Biệt danh: Marinos, Tricolor. Tên thu gọn: Yokohama M. Tên viết tắt: YFM. Năm thành lập: 1992. Sân vận động: Nissan Stadium (72,327). Giải đấu: J1 League. Địa điểm: Yokohama. Quốc gia: Nhật Bản.
Huấn luyện viên
Hideo Oshima (Tuổi: 46)
Đội hình
| # | QT | Cầu thủ | VT | Tuổi | Chỉ số |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | JPN | Il-Gyu Park | GK | 36 | 78 |
| 21 | JPN | Hiroki Iikura | GK | 39 | 77 |
| 20 | JPN | Yuya Tsuboi | GK | 26 | 74 |
| 31 | JPN | Ryoya Kimura | GK | 22 | 65 |
| 52 | JPN | Kai Suzuki | GK | 18 | 63 |
| 15 | JPN | Taiki Watanabe | HV(TC),DM(T) | 27 | 78 |
| 2 | JPN | Ren Kato | HV,DM,TV(T) | 26 | 78 |
| 35 | JPN | Kanta Sekitomi | HV,DM,TV(T) | 20 | 70 |
| 54 | JPN | Shota Fujii | HV(TC) | 17 | 65 |
| 17 | COL | Jeison Quiñones | HV(C) | 28 | 83 |
| 44 | AUS | Thomas Deng | HV(PC) | 29 | 79 |
| 22 | JPN | Ryotaro Tsunoda | HV(C) | 26 | 78 |
| 33 | JPN | Kosei Suwama | HV(C) | 22 | 73 |
| 13 | JPN | Taisei Inoue | HV(C) | 23 | 67 |
| 49 | JPN | Kei Murakami | HV(PC) | 19 | 63 |
| 27 | JPN | Ken Matsubara | HV,DM,TV(P) | 33 | 82 |
| 34 | JPN | Takuto Kimura | HV(P),DM,TV(C) | 25 | 68 |
| 8 | JPN | Takuya Kida | DM,TV(C) | 31 | 82 |
| 6 | JPN | Kota Watanabe | DM,TV,AM(C) | 27 | 82 |
| 28 | JPN | Riku Yamane | DM,TV(C) | 22 | 80 |
| 41 | JPN | Kosuke Matsumura | DM,TV,AM(C) | 22 | 65 |
| 32 | JPN | Yuta Tanaka | DM,TV(C) | 23 | 65 |
| 0 | JPN | Kaiki Kato | DM,TV(C) | 18 | 63 |
| 25 | JPN | Toichi Suzuki | TV,AM(PT) | 25 | 78 |
| 24 | JPN | Tomoki Kondo | TV,AM(PT) | 25 | 78 |
| 30 | BRA | Yuri Araújo | TV,AM(PT) | 30 | 76 |
| 18 | JPN | George Onaiwu | TV,AM(PT) | 25 | 76 |
| 46 | JPN | Hiroto Asada | TV,AM(PT) | 18 | 63 |
| 0 | JPN | Ryoya Imamura | TV,AM(PT) | 16 | 63 |
| 40 | JPN | Jun Amano | TV(C),AM(PTC) | 34 | 80 |
| 29 | JPN | Aruto Higuchi | TV(C) | 21 | 65 |
| 42 | JPN | Haru Saito | TV(C) | 18 | 63 |
| 26 | ISR | Dean David | AM(PT),F(PTC) | 30 | 83 |
| 11 | BEL | Jordy Croux | AM,F(PT) | 32 | 80 |
| 23 | JPN | Ryo Miyaichi | AM,F(PT) | 33 | 79 |
| 9 | JPN | Kaina Tanimura | AM,F(PTC) | 28 | 76 |
| 19 | BRA | Tevis Gabriel | AM(PT),F(PTC) | 20 | 75 |
| 7 | JPN | Daiya Tono | AM,F(C) | 27 | 80 |
Đã cho mượn
Không
Nhân viên
Chủ nhân: Không có nhân viên nào cho loại này. Chủ tịch đội bóng: Không có nhân viên nào cho loại này. Huấn luyện viên: Không có nhân viên nào cho loại này. Thể chất: Không có nhân viên nào cho loại này. Tuyển trạch viên: Không có nhân viên nào cho loại này.
Lịch sử câu lạc bộ
Danh hiệu giải đấu
- J1 League: 5 lần
Danh hiệu cúp
- Japanese Super Cup: 1 lần (2023)
- Emperor's Cup: 2 lần (2013, 1992)
- J.League Cup: 1 lần (2001)
Kình địch
- Yokohama FC
- Kawasaki Frontale
- Sanfrecce Hiroshima
- Júbilo Iwata
Đội hình xuất phát
Sơ đồ: 4-2-3-1. Thủ môn: 1 Park (Il-Gyu Park). Hậu vệ: 15 Taiki Watanabe (trái), 44 Thomas Deng (trung), 17 Jeison Quiñones (trung), 27 Ken Matsubara (phải). Tiền vệ phòng ngự: 6 Kota Watanabe, 8 Takuya Kida. Tiền vệ tấn công: 30 Yuri Araújo (phải), 40 Jun Amano (trái), 11 Jordy Croux (trung). Tiền đạo: 26 Dean David.
Lê Thị Hằng Nga
- dashboard kasino USDT (04-05-2026)
- soi kèo bayern munich hôm nay (10-05-2026)
- lịch thi đấu vòng 10 v league 2026 (08-05-2026)
- keo nha cai net - Tỷ lệ kèo nhà cái - kèo bóng đá trực tuyến hôm nay (04-05-2026)
- lich thi đau copa (03-05-2026)
- các báo mạng (06-05-2026)
- tổng hợp kết quả xổ số (14-05-2026)
- lịch thi đấu liverpool hôm nay (13-05-2026)
- tin thể thao bóng đá ý (15-05-2026)
- người mới chơi casino USDT nên bắt đầu từ đâu (12-05-2026)







