câu lạc bộ bóng đá thai port
Bangkok United Câu lạc bộ bóng đá
Bangkok United
Thông tin câu lạc bộ
- Biệt danh:
- Bangkok Angels. BUFC.
- Tên thu gọn:
- Bangkok Utd
- Tên viết tắt:
- BKU
- Năm thành lập:
- 1988
- Sân vận động:
- Thai-Japanese Stadium (10,000)
- Giải đấu:
- Thai League 1
- Địa điểm:
- Bangkok
- Quốc gia:
- Thái Lan
Huấn luyện viên
Totchtawan Sripan (Tuổi: 54)
Đội hình chính
| # | QT | Cầu thủ | VT | Tuổi | Chỉ số |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thái Lan | Patiwat Khammai | GK | 31 | 81 |
| 29 | Thái Lan | Phuwadol Pholsongkram | GK | 24 | 67 |
| 88 | Thái Lan | Supanut Sudathip | GK | 19 | 63 |
| 23 | Hàn Quốc | Ki-Je Lee | HV,DM,TV(T) | 34 | 80 |
| 24 | Thái Lan | Wanchai Jarunongkran | HV,DM,AM(T) | 29 | 76 |
| 21 | Indonesia | Pratama Arhan | HV,DM,TV,AM(T) | 24 | 73 |
| 43 | Thái Lan | Surachai Booncharee | HV,DM,TV(T) | 19 | 63 |
| 26 | Thái Lan | Suphan Thongsong | HV(C) | 31 | 80 |
| 27 | Thái Lan | Weerathep Pomphun | HV,DM,TV(C) | 29 | 80 |
| 3 | Brazil | Gonçalves Everton | HV(C) | 36 | 79 |
| 36 | Thái Lan | Jakkaphan Praisuwan | HV(PC),DM(P) | 31 | 78 |
| 5 | Brazil | Philipe Maia | HV(C) | 30 | 76 |
| 0 | Thái Lan | Kritsada Nontharat | HV(PC) | 25 | 70 |
| 52 | Thái Lan | Wichan Inaram | HV(C) | 18 | 63 |
| 6 | Thái Lan | Nitipong Selanon | HV,DM,TV(P) | 32 | 79 |
| 96 | Thái Lan | Boontawee Thepwong | HV,DM(P) | 30 | 75 |
| 33 | Montenegro | Nebojša Kosović | DM,TV,AM(C) | 31 | 82 |
| 39 | Thái Lan | Pokklaw Anan | DM,TV,AM(C) | 35 | 80 |
| 8 | Thái Lan | Wisarut Imura | DM,TV(C) | 28 | 76 |
| 0 | Thái Lan | Passakorn Biaothungoi | DM,TV(C) | 26 | 67 |
| 28 | Thái Lan | Natcha Promsomboon | DM,TV(C) | 25 | 67 |
| 0 | Thái Lan | Philip Frey | DM,TV(C) | 19 | 63 |
| 18 | Thái Lan | Thitiphan Puangchan | TV,AM(C) | 32 | 82 |
| 37 | Thái Lan | Picha Autra | TV(C),AM(PTC) | 30 | 80 |
| 32 | Thái Lan | Narakhorn Kangkratok | TV(C),AM(PTC) | 23 | 65 |
| 11 | Thái Lan | Rungrath Poomchantuek | AM(PTC) | 33 | 78 |
| 19 | Thái Lan | Chayawat Srinawong | AM,F(PTC) | 33 | 76 |
| 97 | Hà Lan | Ilias Alhaft | AM(PT),F(PTC) | 29 | 75 |
| 0 | Thái Lan | Anon Amornlerdsak | AM(PTC),F(PT) | 28 | 74 |
| 20 | Thái Lan | Guntapon Keereeleang | AM(T),F(TC) | 25 | 67 |
| 16 | Oman | Muhsen Al-Ghassani | AM,F(PC) | 29 | 81 |
| 0 | Thái Lan | Shunta Hasegawa | AM,F(C) | 21 | 63 |
| 30 | Curaçao | Richairo Zivkovic | F(C) | 29 | 81 |
| 7 | Brazil | Rivaldinho Junior | F(C) | 31 | 80 |
| 10 | Thái Lan | Teerasil Dangda | F(C) | 37 | 77 |
Cầu thủ cho mượn
Không
Nhân viên
- Chủ nhân: Không có nhân viên nào cho loại này.
- Chủ tịch đội bóng: Không có nhân viên nào cho loại này.
- Coach: Không có nhân viên nào cho loại này.
- Thể chất: Không có nhân viên nào cho loại này.
- Tuyển trạch viên: Không có nhân viên nào cho loại này.
Lịch sử câu lạc bộ
Danh hiệu giải đấu
- Thai League 1: 1
- Thai League 2: 1
Lịch sử giải đấu
Không
Lịch sử cúp
Không
Đối thủ
- BG Pathum United
- Muangthong United
Đội hình tiêu biểu (4-2-3-1)
- Thủ môn: Patiwat Khammai
- Hậu vệ phải: Nitipong Selanon
- Trung vệ: Suphan Thongsong
- Trung vệ: Gonçalves Everton
- Hậu vệ trái: Ki-Je Lee
- Tiền vệ phòng ngự: Nebojša Kosović
- Tiền vệ phòng ngự: Thitiphan Puangchan
- Tiền vệ tấn công phải: Wanchai Jarunongkran
- Tiền vệ tấn công trung tâm: Picha Autra
- Tiền vệ tấn công trái: Rungrath Poomchantuek
- Tiền đạo: Richairo Zivkovic
Lê Thị Hằng Nga
Các tin khác
- bet365 sảnh cược thể thao bảo mật nhất tại Việt Nam hiện nay (16-05-2026)
- bet365 nạp tiền USDT qua ví dApp trực tiếp (02-05-2026)
- xem bóng đá trực tiếp trên (17-05-2026)
- tỷ lệ kèo 2in1 bóng đá macao (04-05-2026)
- cây atm acb (12-05-2026)
- choi game lau (07-05-2026)
- link xem đá bóng việt nam hôm nay (18-05-2026)
- aff cup vn (11-05-2026)
- xem tin the thao (18-05-2026)
- ngoai (01-05-2026)







