Danh Sach Nha Cai Uy Tin Khong Chet Acc
Trường Tươi Đồng Nai
Trường Tươi Đồng Nai
Sân Nhà: SVĐ Bình Phước (Sức chứa: 10.000 người)
Huấn luyện viên: Nguyễn Việt Thắng
Danh sách cầu thủ
| Họ và Tên | Vị trí | Số áo | Cao (cm) | Nặng (kg) | Năm sinh | Bàn Thắng | OG | Thẻ Vàng | Thẻ Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Việt Thắng | Huấn luyện viên | 13/09/1981 | 0 | 0 | 2 | 0 | |||
| Nguyễn Quang Hải | Trợ lý HLV | 0 | 0 | 1 | 0 | ||||
| Lê Phước Tứ | Quan chức | 0 | 0 | 1 | 0 | ||||
| Nikita Udovenko | Trợ lý HLV | 0 | 0 | 2 | 0 | ||||
| Bùi Tấn Trường | Thủ môn | 1 | 188 | 88 | 19-02-1986 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dương Văn Khoa | Hậu vệ | 2 | 172 | 64 | 06-05-1994 | 3 | 0 | 3 | 0 |
| Huỳnh Tấn Sinh | Hậu vệ | 3 | 182 | 80 | 06-04-1998 | 1 | 0 | 2 | 0 |
| Nguyễn Thành Lộc | Hậu vệ | 5 | 172 | 67 | 23-02-1997 | 2 | 0 | 3 | 0 |
| Lương Xuân Trường | Tiền vệ | 6 | 178 | 72 | 28-04-1995 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sầm Ngọc Đức | Hậu vệ | 7 | 170 | 70 | 18-05-1992 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Trần Minh Vương | Tiền vệ | 8 | 167 | 67 | 28-03-1995 | 6 | 0 | 2 | 0 |
| Alex Sandro De Oliveira | Tiền đạo | 9 | 177 | 80 | 20/08/1995 | 9 | 0 | 1 | 0 |
| Nguyễn Công Phượng | Tiền đạo | 10 | 168 | 65 | 21-01-1995 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Cù Nguyễn Khánh | Tiền đạo | 11 | 172 | 67 | 15/01/2000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Trần Quang Thịnh | Hậu vệ | 12 | 179 | 73 | 12-05-2001 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Nguyễn Thanh Thảo | Hậu vệ | 13 | 178 | 75 | 14-05-1995 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Nguyễn Quốc Lộc | Tiền vệ | 14 | 167 | 63 | 31/01/2003 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| Nguyễn Hữu Tuấn | Hậu vệ | 15 | 178 | 70 | 06-05-1992 | 0 | 0 | 4 | 0 |
| Lê Văn Sơn | Hậu vệ | 16 | 168 | 66 | 20-12-1996 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Hồ Thanh Minh | Tiền đạo | 17 | 170 | 69 | 07-02-2000 | 4 | 0 | 0 | 0 |
| Vũ Đức Duy | Tiền vệ | 19 | 170 | 60 | 08/04/2003 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lưu Tự Nhân | Tiền vệ | 20 | 180 | 73 | 18/12/2001 | 3 | 0 | 3 | 2 |
| Chu Văn Kiên | Tiền vệ | 21 | 165 | 62 | 12-05-1998 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Uông Ngọc Tiến | Tiền vệ | 22 | 166 | 62 | 23-03-2000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Trần Trọng Hiếu | Hậu vệ | 23 | 175 | 75 | 15-05-1996 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Phạm Hữu Nghĩa | Thủ môn | 25 | 181 | 79 | 12-05-1992 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đoàn Hải Quân | Tiền vệ | 27 | 172 | 66 | 12-02-1997 | 2 | 0 | 1 | 0 |
| Cao Trần Hoàng Hùng | Hậu vệ | 28 | 182 | 79 | 04-04-1999 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Nguyễn Văn Ka | Tiền vệ | 29 | 170 | 72 | 30-07-1999 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Nguyễn Đức Cường | Tiền vệ | 30 | 173 | 70 | 31-01-1996 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Nguyễn Vũ Hoàng Dương | Hậu vệ | 36 | 175 | 68 | 20-08-1992 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Cao Hoàng Trường Long | Thủ môn | 68 | 183 | 82 | 01/01/2002 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lê Thanh Bình | Tiền đạo | 91 | 176 | 71 | 08-08-1995 | 4 | 0 | 0 | 0 |
| Hồ Sỹ Giáp | Tiền đạo | 93 | 176 | 67 | 18/04/1994 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lịch thi đấu
| Ngày | Vòng | Sân | Đội nhà | Tỉ số | Đội khách | Khán giả |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20-09-2025 18:00 | 4 | SVĐ Bình Phước | Trường Tươi Đồng Nai | 2-2 | TP. Hồ Chí Minh | 6000 |
| 27-09-2025 16:00 | 9 | SVĐ Thống Nhất | Đại Học Văn Hiến | 0-1 | Trường Tươi Đồng Nai | 3000 |
| 02-10-2025 18:00 | 15 | SVĐ Bình Phước | Trường Tươi Đồng Nai | 4-1 | Xuân Thiện Phú Thọ | 4000 |
| 18-10-2025 16:00 | 21 | SVĐ Long An | Long An | 1-2 | Trường Tươi Đồng Nai | 4000 |
| 26-10-2025 18:00 | 30 | SVĐ Bình Phước | Trường Tươi Đồng Nai | 0-0 | Bắc Ninh | 6000 |
| 02-11-2025 18:00 | 36 | SVĐ Thống Nhất | Thanh Niên TP. Hồ Chí Minh | 2-4 | Trường Tươi Đồng Nai | 2000 |
| 08-11-2025 18:00 | 40 | SVĐ Bình Phước | Trường Tươi Đồng Nai | 1-0 | Quy Nhơn United | 5000 |
| 31-01-2026 18:00 | 47 | SVĐ Bình Phước | Trường Tươi Đồng Nai | 3-1 | Khatoco Khánh Hòa | 5000 |
| 08-02-2026 18:00 | 54 | SVĐ PVF | Trẻ PVF-CAND | 1-1 | Trường Tươi Đồng Nai | 500 |
| 27-02-2026 18:00 | 57 | SVĐ Bình Phước | Trường Tươi Đồng Nai | 5-1 | Đồng Tháp | 4000 |
| 06-03-2026 17:00 | 62 | SVĐ Cẩm Phả | Quảng Ninh | 1-1 | Trường Tươi Đồng Nai | 3300 |
| 13-03-2026 17:00 | 67 | SVĐ 19/8 Nha Trang | Khatoco Khánh Hòa | 0-2 | Trường Tươi Đồng Nai | 3000 |
| 04-04-2026 18:00 | 77 | SVĐ Bình Phước | Trường Tươi Đồng Nai | 2-0 | Trẻ PVF-CAND | 4000 |
| 12-04-2026 16:00 | 83 | SVĐ Đồng Tháp | Đồng Tháp | 0-0 | Trường Tươi Đồng Nai | |
| 19-04-2026 18:00 | 89 | SVĐ Bình Phước | Trường Tươi Đồng Nai | 3-0 | Quảng Ninh | 4000 |
| 25-04-2026 18:00 | 94 | SVĐ Quy Nhơn | Quy Nhơn United | 1-2 | Trường Tươi Đồng Nai | 3000 |
| 02-05-2026 19:15 | 99 | SVĐ Bình Phước | Trường Tươi Đồng Nai | 6-0 | Thanh Niên TP. Hồ Chí Minh | 10000 |
| 08-05-2026 16:00 | 103 | SVĐ Việt Yên | Bắc Ninh | 2-1 | Trường Tươi Đồng Nai | 7500 |
| 16-05-2026 18:00 | 113 | SVĐ Bình Phước | Trường Tươi Đồng Nai | v | Đại Học Văn Hiến | |
| 22-05-2026 16:00 | 115 | SVĐ Bà Rịa | TP. Hồ Chí Minh | v | Trường Tươi Đồng Nai | |
| 30-05-2026 16:00 | 125 | SVĐ Bình Phước | Trường Tươi Đồng Nai | v | Long An | |
| 06-06-2026 16:00 | 131 | SVĐ Việt Trì | Xuân Thiện Phú Thọ | v | Trường Tươi Đồng Nai |
Sân vận động
Địa chỉ: Quốc lộ 14, phường Tân Bình, thị xã Đồng Xoài, Bình Phước
Sức chứa: 10.000 người
Thông tin đội bóng
Câu lạc bộ bóng đá Bình Phước được thành lập năm 2006. Đến tận Giải hạng Nhì năm 2014, đội mới có thành tích thi đấu xuất sắc và được thăng hạng lên thi đấu tại giải hạng Nhất quốc gia 2015. Thành tích thi đấu những năm gần đây của CLB Bình Phước:
- Năm 2015: xếp thứ 7 Giải HNQG.
- Năm 2016: xếp thứ 8 Giải HNQG.
- Năm 2017: xếp thứ 3 Giải HNQG.
- Năm 2018: xếp thứ 8 Giải HNQG.
Ngày 1/8/2025, LĐBĐVN ra thông báo số 1652 chấp thuận để CLB Trường Tươi Bình Phước đổi tên thành CLB Trường Tươi Đồng Nai.
Lê Thị Hằng Nga
- Cách đăng ký đăng nhập 33WIN trong vài phút (03-05-2026)
- thể thao bóng đá thế giới (08-05-2026)
- the thao 24h bong da viet nam (02-05-2026)
- casino USDT tốc độ cao (05-05-2026)
- Danh Sach Nha Cai Uy Tin Ma Hoa End-to-End (14-05-2026)
- xổ số đắk lắk ngày 19 tháng 7 (08-05-2026)
- AG Trực Tuyến (10-05-2026)
- lịch đá bóng la liga (14-05-2026)
- Nhà cái JBO (15-05-2026)
- Tham gia 33WIN cần chấp hành điều khoản gì (14-05-2026)







