đội hình đội tuyển việt nam
Công an Hà Nội
Thông tin đội bóng
Sân nhà: SVĐ Hàng Đẫy (Sức chứa: 19.500 người)
Huấn luyện viên: Polking Alexandre
Danh sách cầu thủ
| Họ và Tên | Vị trí | Số áo | Chiều cao (cm) | Cân nặng (kg) | Năm sinh | Bàn thắng | Penalty | OG | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Polking Alexandre | Huấn luyện viên | 0 | 0 | 0 | 6 | 0 | ||||
| Lê Xuân Hải | Quan chức | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | ||||
| Pena Viegas Luis Filipe | Cán bộ | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | ||||
| Phạm Thành Lương | Trợ lý HLV | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | ||||
| Bardi Valdir | Trợ lý HLV | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | ||||
| Nguyễn Filip | Thủ môn | 1 | 192 | 88 | 14-09-1992 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Domingos Gomes Hugo | Hậu vệ | 3 | 187 | 82 | 04-01-1995 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Đoàn Văn Hậu | Hậu vệ | 5 | 185 | 82 | 19-04-1999 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 |
| Mauk Stefan Ingo | Tiền vệ | 6 | 174 | 64 | 12/10/1995 | 3 | 0 | 0 | 6 | 0 |
| Cao Pendant Quang Vinh | Hậu vệ | 7 | 177 | 75 | 09-02-1997 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Rosa Nascimento Vitor Hugo | Tiền vệ | 8 | 188 | 83 | 12-08-1994 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Nguyễn Đình Bắc | Tiền đạo | 9 | 179 | 72 | 19-08-2004 | 10 | 0 | 0 | 3 | 0 |
| Leonardo Artur De Melo | Tiền đạo | 10 | 177 | 68 | 23-03-1995 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lê Phạm Thành Long | Tiền vệ | 11 | 165 | 64 | 05-06-1996 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Hoàng Văn Toản | Tiền vệ | 12 | 175 | 70 | 04-01-2001 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Bùi Xuân Thịnh | Tiền vệ | 15 | 169 | 64 | 15-09-2001 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vũ Văn Thanh | Hậu vệ | 17 | 172 | 73 | 14-04-1996 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Trần Đình Tiến | Tiền vệ | 18 | 170 | 68 | 09-11-1998 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Nguyễn Quang Hải | Tiền vệ | 19 | 166 | 65 | 12-04-1997 | 3 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Phan Văn Đức | Tiền vệ | 20 | 170 | 64 | 11-04-1996 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 |
| Trần Đình Trọng | Hậu vệ | 21 | 173 | 67 | 25-04-1997 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Phạm Minh Phúc | Tiền vệ | 22 | 172 | 64 | 07-02-2004 | 3 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Vũ Thành Vinh | Thủ môn | 23 | 180 | 75 | 10-03-2005 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Trần Đình Minh Hoàng | Thủ môn | 25 | 177 | 73 | 08-01-1993 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Hà Văn Phương | Hậu vệ | 26 | 170 | 70 | 13-07-2001 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Ly Brandon Micheal | Tiền vệ | 27 | 177 | 74 | 07/12/2005 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Nguyễn Văn Đức | Hậu vệ | 28 | 168 | 65 | 13-01-1996 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Alves Rogerio Dos Santos | Tiền đạo | 30 | 179 | 74 | 02/08/1996 | 4 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Vũ Tuyên Quang | Thủ môn | 32 | 185 | 72 | 05-07-1995 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Adou Leygley Minh | Hậu vệ | 38 | 178 | 74 | 09-09-1997 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Trần Đức Nam | Tiền đạo | 55 | 179 | 70 | 12/11/1998 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bùi Hoàng Việt Anh | Hậu vệ | 68 | 184 | 82 | 01-01-1999 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 |
| Alan Sebastiao Alexandre | Tiền đạo | 72 | 189 | 84 | 08-02-1998 | 14 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Lê Văn Đô | Tiền vệ | 88 | 173 | 69 | 07-08-2001 | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 |
Lịch thi đấu và kết quả
| Vòng | Ngày | Chủ nhà | Tỷ số | Đội khách | Sân vận động | Khán giả |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 15-08-2025 19:15 | Công an Hà Nội | 1 - 1 | Thể Công – Viettel | SVĐ Hàng Đẫy | 11950 |
| 13 | 24-08-2025 18:00 | Becamex TP. Hồ Chí Minh | 0 - 3 | Công an Hà Nội | SVĐ Bình Dương | 5000 |
| 20 | 28-08-2025 19:15 | Công an Hà Nội | 4 - 2 | Hà Nội | SVĐ Hàng Đẫy | 12000 |
| 36 | 13-09-2025 19:15 | Công an Hà Nội | 2 - 1 | Hải Phòng | SVĐ Hàng Đẫy | 11800 |
| 34 | 28-09-2025 18:00 | Thép Xanh Nam Định | 0 - 2 | Công an Hà Nội | SVĐ Thiên Trường | 4500 |
| 43 | 18-10-2025 18:00 | Sông Lam Nghệ An | 1 - 1 | Công an Hà Nội | SVĐ Vinh | 4500 |
| 56 | 27-10-2025 19:15 | Công an Hà Nội | 1 - 0 | Công an TP. Hồ Chí Minh | SVĐ Hàng Đẫy | 9800 |
| 59 | 31-10-2025 19:15 | Công an Hà Nội | 2 - 0 | PVF-CAND | SVĐ Hàng Đẫy | 2000 |
| 77 | 10-11-2025 19:15 | Công an Hà Nội | 3 - 0 | Hồng Lĩnh Hà Tĩnh | SVĐ Hàng Đẫy | 5500 |
| 25 | 18-12-2025 17:00 | Hoàng Anh Gia Lai | 1 - 3 | Công an Hà Nội | SVĐ Pleiku | 3500 |
| 84 | 01-02-2026 19:15 | Công an Hà Nội | 3 - 2 | Ninh Bình | SVĐ Hàng Đẫy | 12800 |
| 69 | 24-02-2026 18:00 | Đông Á Thanh Hóa | 1 - 3 | Công an Hà Nội | SVĐ Thanh Hóa | 5000 |
| 94 | 28-02-2026 19:15 | Công an Hà Nội | 3 - 1 | Hoàng Anh Gia Lai | SVĐ Hàng Đẫy | 7000 |
| 105 | 08-03-2026 19:15 | Hà Nội | 2 - 1 | Công an Hà Nội | SVĐ Hàng Đẫy | 10500 |
| 112 | 14-03-2026 18:00 | Ninh Bình | 1 - 2 | Công an Hà Nội | SVĐ Ninh Bình | 14000 |
| 91 | 22-03-2026 18:00 | SHB Đà Nẵng | 0 - 1 | Công an Hà Nội | SVĐ Chi Lăng | 15000 |
| 115 | 04-04-2026 19:15 | Công an Hà Nội | 5 - 1 | SHB Đà Nẵng | SVĐ Hàng Đẫy | 11000 |
| 125 | 12-04-2026 18:00 | PVF-CAND | 1 - 1 | Công an Hà Nội | SVĐ PVF | 5000 |
| 133 | 19-04-2026 18:00 | Công an TP. Hồ Chí Minh | 0 - 3 | Công an Hà Nội | SVĐ Bình Dương | 6000 |
| 140 | 26-04-2026 19:15 | Công an Hà Nội | 4 - 2 | Sông Lam Nghệ An | SVĐ Hàng Đẫy | 10500 |
| 144 | 02-05-2026 18:00 | Hải Phòng | 0 - 2 | Công an Hà Nội | SVĐ Lạch Tray | 10000 |
| 154 | 10-05-2026 19:15 | Công an Hà Nội | 3 - 2 | Thép Xanh Nam Định | SVĐ Hàng Đẫy | 16900 |
| 161 | 17-05-2026 19:15 | Công an Hà Nội | v | Đông Á Thanh Hóa | SVĐ Hàng Đẫy | |
| 167 | 24-05-2026 18:00 | Hồng Lĩnh Hà Tĩnh | v | Công an Hà Nội | SVĐ Hà Tĩnh | |
| 175 | 31-05-2026 18:00 | Công an Hà Nội | v | Becamex TP. Hồ Chí Minh | SVĐ Hàng Đẫy | |
| 178 | 07-06-2026 18:00 | Thể Công – Viettel | v | Công an Hà Nội | Thông báo sau |
SVĐ Hàng Đẫy
Địa chỉ: Số 9 Trịnh Hoài Đức, P. Cát Linh, Q. Đống Đa, TP Hà Nội
Sức chứa: 19.500 người
Hình ảnh: (không có)
Giới thiệu
CLB Công An Hà Nội tiền thân là CLB Công An Nhân Dân. Sau khi giành quyền lên chơi tại Night Wolf V.League 1 - 2023, đội bóng đổi tên thành Công An Hà Nội và chọn sân nhà là SVĐ Hàng Đẫy. Ngay mùa giải này, đội giành chức vô địch với 38 điểm.
Lê Thị Hằng Nga
- xoillac (12-05-2026)
- thể thức vòng loại thứ 3 world cup (09-05-2026)
- bóng đá olympic tokyo 2026 (02-05-2026)
- uu365 hợp tác Saba Sports (08-05-2026)
- Bóng đá (01-05-2026)
- tỉ số anh (01-05-2026)
- hôm nay việt nam đá bóng lúc mấy giờ (07-05-2026)
- vòng loại world cup châu âu lịch thi đấu (02-05-2026)
- dự đoán bóng đá jbovn (05-05-2026)
- Đá gà sv3888 (10-05-2026)







