đội hình ra sân ecuador
Đội hình Ecuador
Đội hình đội tuyển Ecuador
Tiền vệ
| Số áo | Tên | Tuổi |
|---|---|---|
| 16 | P. Mercado | 22 |
| A. Valencia | 22 | |
| 15 | P. Vite | 23 |
| 23 | M. Caicedo | 21 |
| 21 | A. Franco | 24 |
| 19 | G. Plata | 22 |
| 18 | J. Alcívar | 26 |
| 16 | D. Castillo | 21 |
| 17 | M. Lawrence | 26 |
| 14 | A. Minda | 20 |
| 10 | K. Páez | 16 |
| 9 | J. Yeboah | 23 |
Tiền đạo
| Số áo | Tên | Tuổi |
|---|---|---|
| 20 | N. Angulo | 22 |
| 8 | Jeremy Arévalo | 20 |
| 18 | J. Mercado | 23 |
| 20 | Bryan Josías Ramírez León | 25 |
| 26 | Jordy Josué Caicedo Medina | 25 |
| 13 | E. Valencia | 33 |
| Leonardo Campana Romero | 22 | |
| 11 | K. Rodríguez | 23 |
Thủ môn
| Số áo | Tên | Tuổi |
|---|---|---|
| 1 | H. Galíndez | 35 |
| Wellington Moisés Ramírez Preciado | 22 | |
| 22 | G. Valle | 29 |
| 1 | C. Loor | 19 |
Hậu vệ
| Số áo | Tên | Tuổi |
|---|---|---|
| 7 | P. Estupiñán | 24 |
| 3 | Piero Martín Hincapié Reyna | 20 |
| J. Porozo | 22 | |
| 17 | Á. Preciado | 24 |
| 2 | F. Torres | 25 |
| J. Chávez | 23 | |
| 7 | Y. Medina | 21 |
| 5 | C. Ramírez | 31 |
| 20 | L. Realpe | 24 |
| 4 | J. Ordoñez | 19 |
| 6 | W. Pacho | 22 |
Lê Thị Hằng Nga
Các tin khác
- tabla dela bundesliga (01-05-2026)
- xem bong da nhanh nhat (01-05-2026)
- okvip truc tiep (06-05-2026)
- nên dùng USDT hay ngân hàng để cá cược (17-05-2026)
- world cup review (02-05-2026)
- argentina ecuador (05-05-2026)
- triệt phá sòng bạc 2 nghìn (09-05-2026)
- lịch thi đấu vnl (15-05-2026)
- vòng loại world cup bắc mỹ (12-05-2026)
- tin bóng đá anh hôm nay (13-05-2026)







