đội hình ra sân mu liverpool
Liverpool Câu lạc bộ bóng đá
Liverpool Câu lạc bộ bóng đá
Biệt danh: The Reds. Tên thu gọn: Liverpool. Tên viết tắt: LIV. Năm thành lập: 1892. Sân vận động: Anfield (61,015). Giải đấu: Premier League. Địa điểm: Liverpool. Quốc gia: Anh.
Đội hình
| # | Cầu thủ | VT | Tuổi | Chỉ số |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Becker Alisson | GK | 33 | 94 |
| 25 | Giorgi Mamardashvili | GK | 25 | 91 |
| 28 | Freddie Woodman | GK | 29 | 82 |
| 41 | Ármin Pécsi | GK | 21 | 78 |
| 0 | Harvey Davies | GK | 22 | 73 |
| 74 | Kornel Misciur | GK | 19 | 65 |
| 0 | Jacob Poytress | GK | 22 | 65 |
| 26 | Andy Robertson | HV,DM,TV(T) | 32 | 91 |
| 2 | Joe Gomez | HV(PTC) | 28 | 89 |
| 6 | Milos Kerkez | HV,DM,TV(T) | 22 | 89 |
| 0 | Owen Beck | HV,DM,TV(T) | 23 | 82 |
| 0 | Clae Ewing | HV,DM,TV(T) | 19 | 65 |
| 4 | Virgil van Dijk | HV(C) | 34 | 95 |
| 5 | Ibrahima Konaté | HV(C) | 26 | 92 |
| 3 | Wataru Endo | HV,DM,TV(C) | 33 | 88 |
| 43 | Stefan Bajcetic | HV(PC),DM,TV(C) | 21 | 84 |
| 15 | Giovanni Leoni | HV(C) | 19 | 83 |
| 46 | Rhys Williams | HV(C) | 25 | 78 |
| 65 | Amara Nallo | HV(C) | 19 | 73 |
| 92 | Wellity Lucky | HV(PC) | 20 | 70 |
| 0 | Mor Talla Ndiaye | HV(C) | 18 | 70 |
| 57 | Carter Pinnington | HV,DM(C) | 19 | 65 |
| 59 | Terence Miles | HV(PC) | 21 | 65 |
| 88 | Lucas Pitt | HV(PC) | 19 | 65 |
| 8 | Dominik Szoboszlai | HV,DM(P),TV,AM(PTC) | 25 | 92 |
| 30 | Jeremie Frimpong | HV,DM,TV,AM(P) | 25 | 92 |
| 17 | Curtis Jones | HV(P),DM,TV,AM(C) | 25 | 91 |
| 12 | Conor Bradley | HV,DM,TV(P) | 22 | 88 |
| 47 | Calvin Ramsay | HV,DM,TV(P) | 22 | 78 |
| 94 | Michael Laffey | HV(P),DM,TV(PC) | 20 | 65 |
| 10 | Alexis Mac Allister | DM,TV,AM(C) | 27 | 94 |
| 38 | Ryan Gravenberch | DM,TV(C) | 23 | 92 |
| 0 | James Mcconnell | DM,TV(C) | 21 | 78 |
| 42 | Trey Nyoni | DM,TV,AM(C) | 18 | 76 |
| 71 | Jay Spearing | DM,TV(C) | 37 | 70 |
| 70 | Tommy Pilling | DM,TV,AM(C) | 21 | 65 |
| 99 | Fola Onanuga | DM,TV(C) | 19 | 65 |
| 91 | Ben Trueman | DM,TV(C) | 19 | 65 |
| 0 | James Balagizi | TV(C),AM(PTC) | 22 | 70 |
| 61 | Kyle Kelly | TV,AM(C) | 20 | 65 |
| 68 | Kieran Morrison | TV(C),AM(PC) | 19 | 65 |
| 90 | Emmanuel Airoboma | TV,AM(P) | 19 | 65 |
| 9 | Alexander Isak | AM(T),F(TC) | 26 | 94 |
| 7 | Florian Wirtz | AM,F(PTC) | 23 | 94 |
| 18 | Cody Gakpo | AM,F(TC) | 27 | 92 |
| 14 | Federico Chiesa | AM,F(PTC) | 28 | 90 |
| 73 | Rio Ngumoha | AM,F(PT) | 17 | 77 |
| 76 | Jayden Danns | AM(PT),F(PTC) | 20 | 76 |
| 49 | Kaide Gordon | AM(PTC) | 21 | 75 |
| 64 | Keyrol Figueroa | AM(PT),F(PTC) | 19 | 67 |
| 81 | Kareem Ahmed | AM(PT),F(PTC) | 19 | 65 |
| 62 | Joe Bradshaw | AM,F(PT) | 17 | 65 |
| 11 | Mohamed Salah | AM(P),F(PC) | 33 | 95 |
| 22 | Hugo Ekitiké | F(C) | 23 | 91 |
| 87 | Oakley Cannonier | F(C) | 22 | 70 |
| 79 | Will Wright | F(C) | 18 | 65 |
| 82 | Joshua Sonni-Lambie | F(C) | 18 | 65 |
Đã cho mượn
Không
Nhân viên
- Chủ nhân
- Không có nhân viên nào cho loại này.
- Chủ tịch đội bóng
- Không có nhân viên nào cho loại này.
- Coach
- Không có nhân viên nào cho loại này.
- Thể chất
- Không có nhân viên nào cho loại này.
- Tuyển trạch viên
- Không có nhân viên nào cho loại này.
Lịch sử câu lạc bộ
Danh hiệu
- EFL Cup: 9
- Football League Cup: 10
- FA Community Shield: 12
- FA Cup: 8
- UEFA European Super Cup: 4
- FIFA Club World Cup: 1
- UEFA Champions League: 6
- UEFA Europa League: 3
Lịch sử vô địch
- EFL Cup 2024
- Football League Cup 2024
- EFL Cup 2022
- FA Community Shield 2022
- Football League Cup 2022
- FA Cup 2022
- UEFA European Super Cup 2019
- FIFA Club World Cup 2019
- UEFA Champions League 2019
- EFL Cup 2012
- Football League Cup 2012
- FA Cup 2006
- FA Community Shield 2006
- UEFA Champions League 2005
- UEFA European Super Cup 2005
- Football League Cup 2003
- EFL Cup 2003
- Football League Cup 2001
- FA Cup 2001
- EFL Cup 2001
- FA Community Shield 2001
- UEFA Europa League 2001
- UEFA European Super Cup 2001
- EFL Cup 1995
- Football League Cup 1995
- FA Cup 1992
- FA Community Shield 1990
- FA Community Shield 1989
- FA Cup 1989
- FA Community Shield 1988
- FA Cup 1986
- UEFA Champions League 1984
- Football League Cup 1984
- EFL Cup 1984
- EFL Cup 1983
- Football League Cup 1983
- FA Community Shield 1982
- EFL Cup 1982
- Football League Cup 1982
- UEFA Champions League 1981
- Football League Cup 1981
- FA Community Shield 1980
- FA Community Shield 1979
- UEFA Champions League 1978
- UEFA European Super Cup 1977
- UEFA Champions League 1977
- FA Community Shield 1976
- UEFA Europa League 1976
- FA Community Shield 1974
- FA Cup 1974
- UEFA Europa League 1973
- FA Community Shield 1966
- FA Cup 1965
Đội hình ra sân
Đội hình 4-2-3-1:
- 1. Alisson (Thủ môn)
- 26. Robertson (Hậu vệ trái)
- 5. Konaté (Trung vệ)
- 4. van Dijk (Trung vệ)
- 30. Frimpong (Hậu vệ phải)
- 38. Gravenberch (Tiền vệ phòng ngự)
- 10. Mac Allister (Tiền vệ trung tâm)
- 18. Gakpo (Tiền vệ cánh trái)
- 7. Wirtz (Tiền vệ tấn công)
- 11. Salah (Tiền vệ cánh phải)
- 9. Isak (Tiền đạo)
Lê Thị Hằng Nga
Các tin khác
- aff cup 2026 tổ chức ở đấu (01-05-2026)
- bj88 khuyen mai 200% (07-05-2026)
- Kubet Có những sảnh cá cược hấp dẫn nào tại trang Kubet (06-05-2026)
- Hướng Dẫn Soi Kèo Nhà Cái Châu Á Cho Người Mới 2025 (09-05-2026)
- 8 nhà cái uy tín (07-05-2026)
- thể thao 24 7 hôm nay (13-05-2026)
- Phan Mem Xem Truc Tiep Keo Nha Cai Tu Dong 2025 (14-05-2026)
- video ban thang (06-05-2026)
- cửa hàng dụng cụ thể thao bóng đá (04-05-2026)
- net88 link vao khong bi chan (13-05-2026)







