đội hình ra sân pháp vs hà lan
Pizzi (Player)
Pizzi (Cầu thủ)
Sự nghiệp quốc tế
| Mùa giải | Quốc gia | M (Ra sân chính) | S (Vào sân thay) | G (Bàn thắng) |
|---|---|---|---|---|
| Tổng cộng | Bồ Đào Nha | 8 | 9 | 3 |
| 2019 | Bồ Đào Nha | 2 | 2 | 1 |
| 2018 | Bồ Đào Nha | 4 | 0 | 0 |
| 2017 | Bồ Đào Nha | 1 | 4 | 1 |
| 2015 | Bồ Đào Nha | 0 | 2 | 0 |
| 2013 | Bồ Đào Nha | 0 | 1 | 0 |
| 2012 | Bồ Đào Nha | 1 | 0 | 1 |
Sự nghiệp câu lạc bộ
| Mùa giải | Câu lạc bộ | M | G | R (Hạng) |
|---|---|---|---|---|
| Tổng cộng | 483 | 100 | ||
| 2025/26 | Estoril Praia | - | - | - (I) |
| 2024/25 | APOEL Lefkosias | 22 | 5 | 5 (I) |
| 2023/24 | Sporting Braga | 29 | 1 | 4 (I) |
| 2022/23 | Sporting Braga | 16 | 2 | 3 (I) |
| 2022/23 | Al-Wahda Abu Dhabi | 12 | 1 | 3 (I) |
| 2021/22 | İstanbul Başakşehir | 10 | 1 | 4 (I) |
| 2021/22 | Benfica Lisboa | 14 | 1 | 3 (I) |
| 2020/21 | Benfica Lisboa | 32 | 6 | 3 (I) |
| 2019/20 | Benfica Lisboa | 34 | 18 | 2 (I) |
| 2018/19 | Benfica Lisboa | 34 | 13 | 1 (I) |
| 2017/18 | Benfica Lisboa | 33 | 6 | 2 (I) |
| 2016/17 | Benfica Lisboa | 33 | 10 | 1 (I) |
| 2015/16 | Benfica Lisboa | 31 | 8 | 1 (I) |
| 2014/15 | Benfica Lisboa | 23 | 2 | 1 (I) |
| 2013/14 | Espanyol Barcelona | 28 | 3 | 13 (I) |
| 2012/13 | Deportivo La Coruña | 35 | 8 | 19 (I) |
| 2011/12 | Atlético Madrid | 11 | 1 | 5 (I) |
| 2011/12 | Sporting Braga | 2 | 0 | 3 (I) |
| 2010/11 | FC Paços de Ferreira | 26 | 7 | 7 (I) |
| 2009/10 | FC Paços de Ferreira | 15 | 1 | 10 (I) |
| 2009/10 | Sporting Covilhã | 14 | 4 | 14 (II) |
| 2008/09 | GD Ribeirão | 25 | 1 | 7 (III) |
| 2007/08 | Sporting Braga B | - | - | - |
| 2006/07 | GD Bragança | 4 | 1 | 13 (III) |
Các trận đấu quốc tế
| Ngày | Đội nhà | Đội khách | Kết quả | Giải đấu | Sân vận động | G |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng cộng 17 trận | 3 | |||||
| 2019-11-17 | Luxembourg | Bồ Đào Nha | 0:2 | Vòng loại Euro 2020 - Bảng B | Stade Josy Barthel | 0 |
| 2019-11-14 | Bồ Đào Nha | Litva | 6:0 | Vòng loại Euro 2020 - Bảng B | Estádio Algarve | 1 |
| 2019-09-10 | Litva | Bồ Đào Nha | 1:5 | Vòng loại Euro 2020 - Bảng B | LFF Stadium | 0 |
| 2019-03-25 | Bồ Đào Nha | Serbia | 1:1 | Vòng loại Euro 2020 - Bảng B | Estádio da Luz | 0 |
| 2018-11-17 | Ý | Bồ Đào Nha | 0:0 | UEFA Nations League 2019 - Bảng 3 | San Siro-Giuseppe Meazza | 0 |
| 2018-10-11 | Ba Lan | Bồ Đào Nha | 2:3 | UEFA Nations League 2019 - Bảng 3 | Stadion Śląski | 0 |
| 2018-09-10 | Bồ Đào Nha | Ý | 1:0 | UEFA Nations League 2019 - Bảng 3 | Estádio da Luz | 0 |
| 2018-09-06 | Bồ Đào Nha | Croatia | 1:1 | Giao hữu | Estádio Algarve | 0 |
| 2017-07-02 | Bồ Đào Nha | Mexico | 2:1 (s.h.p.) | Confed Cup 2017 - Tranh hạng ba | Spartak Stadium (Otkrytie Arena) | 0 |
| 2017-06-24 | New Zealand | Bồ Đào Nha | 0:4 | Confed Cup 2017 - Bảng A | Krestovsky Stadion | 0 |
| 2017-06-03 | Bồ Đào Nha | Síp | 4:0 | Giao hữu | Estádio António Coimbra da Mota | 1 |
| 2017-03-28 | Bồ Đào Nha | Thụy Điển | 2:3 | Giao hữu | Estádio dos Barreiros | 0 |
| 2017-03-25 | Bồ Đào Nha | Hungary | 3:0 | Vòng loại World Cup 2018 - Bảng B | Estádio da Luz | 0 |
| 2015-06-16 | Ý | Bồ Đào Nha | 0:1 | Giao hữu | Stade de Genève | 0 |
| 2015-03-31 | Bồ Đào Nha | Cape Verde | 0:2 | Giao hữu | Estádio António Coimbra da Mota | 0 |
| 2013-08-14 | Bồ Đào Nha | Hà Lan | 1:1 | Giao hữu | Estádio Algarve | 0 |
| 2012-11-14 | Gabon | Bồ Đào Nha | 2:2 | Giao hữu | Stade Omar Bongo | 1 |
Lê Thị Hằng Nga
Các tin khác
- lịch đấu tứ kết world cup (17-05-2026)
- results of uefa champions league today (10-05-2026)
- bet365 tặng quà tri ân khách hàng cũ (17-05-2026)
- lịch thi đâu c1 (19-05-2026)
- đánh giá casino USDT (13-05-2026)
- bet365 kết quả bóng đá la liga trực tiếp (18-05-2026)
- vòng 3 vòng loại world cup (17-05-2026)
- trực tiếp bóng đá u23 (08-05-2026)
- asian cup time table (11-05-2026)
- các nước chủ nhà world cup (05-05-2026)







