english premier league fixtures table

Danh sách ghi bàn Premier League 2025-2026

Premier League - Anh 2025-2026

Số đội tham dự: 20. Bắt đầu: 15/08/2025. Kết thúc: 24/05/2026.

STTTên cầu thủSố BTVị tríSố áoĐội bóng
1Erling Haaland26Tiền đạo9Man City
2Igor Thiago22Tiền đạo9Brentford
3Antoine Semenyo16Tiền đạo42Man City
4Joao Pedro Silva15Tiền đạo20Chelsea
5Viktor Gyokeres14Tiền đạo14Arsenal
6Ollie Watkins14Tiền đạo11Aston Villa
7Danny Welbeck13Tiền đạo18Brighton
8Dominic Calvert-Lewin13Tiền vệ9Leeds Utd
9Morgan Gibbs-White12Tiền vệ10Nottingham
10Eli Junior Kroupi12Tiền vệ22Bournemouth
11Benjamin Sesko11Tiền đạo30Man Utd
12Hugo Ekitike11Tiền vệ22Liverpool
13Jean-Philippe Mateta11Tiền đạo14Crystal Palace
14Harry Wilson10Tiền vệ8Fulham
15Richarlison de Andrade10Tiền đạo9Tottenham
16Morgan Rogers10Tiền vệ27Aston Villa
17Zian Flemming10Tiền vệ19Burnley
18Enzo Fernandez9Tiền vệ8Chelsea
19Beto9Tiền đạo9Everton
20Cole Palmer9Tiền vệ10Chelsea
21Bruno Guimaraes9Tiền vệ39Newcastle
22Bryan Mbeumo9Tiền đạo19Man Utd
23Matheus Cunha9Tiền đạo10Man Utd
24Raul Jimenez9Tiền đạo7Fulham
25Casemiro9Tiền vệ18Man Utd
26Bruno Fernandes8Tiền vệ8Man Utd
27Ismaila Sarr8Tiền vệ7Crystal Palace
28Jarrod Bowen8Tiền đạo20West Ham
29Kiernan Dewsbury-Hall8Tiền vệ22Everton
30Jaidon Anthony8Tiền vệ11Burnley
31Thierno Barry8Tiền vệ11Everton
32Noah Okafor8Tiền vệ19Leeds Utd
33Igor Jesus7Tiền đạo19Nottingham
34Kevin Schade7Tiền đạo7Brentford
35Nick Woltemade7Tiền đạo27Newcastle
36Bukayo Saka7Tiền đạo7Arsenal
37Cody Gakpo7Tiền đạo18Liverpool
38Harvey Barnes7Tiền vệ11Newcastle
39Philip Walter Foden7Tiền vệ47Man City
40Eberechi Eze7Tiền vệ10Arsenal
41Mohamed Salah7Tiền đạo11Liverpool
42Virgil van Dijk6Hậu vệ4Liverpool
43Leandro Trossard6Tiền đạo19Arsenal
44Callum Wilson6Tiền đạo9West Ham
45Emiliano Buendia6Tiền đạo10Aston Villa
46Dominik Szoboszlai6Tiền vệ8Liverpool
47Gordon Anthony6Tiền vệ10Newcastle
48Lukas Nmecha6Tiền đạo14Leeds Utd
49Marcus Tavernier6Tiền vệ16Bournemouth
50Brian Brobbey6Tiền đạo9Sunderland
51Evanilson6Tiền đạo9Bournemouth
52Iliman-Cheikh Ndiaye6Tiền vệ10Everton

Ghi chú: Để hiển thị thông tin chi tiết của cầu thủ hãy di con trỏ lên cầu thủ bạn quan tâm!

Erling Haaland

Ngày sinh
21/07/2000
Nơi sinh
Leeds, England
Quốc tịch
Na Uy
Chiều cao
1.91 m
Vị trí
Tiền đạo

Igor Thiago

Ngày sinh
26/06/2001
Nơi sinh
Brazil
Quốc tịch
Brazil
Chiều cao
1.88 m
Vị trí
Tiền đạo

Antoine Semenyo

Ngày sinh
07/01/2000
Nơi sinh
London, English
Quốc tịch
Anh
Vị trí
Tiền đạo

Joao Pedro Silva

Ngày sinh
26/09/2001
Nơi sinh
Ribeirão Preto, Brazil
Quốc tịch
Brazil
Chiều cao
1.82 m
Vị trí
Tiền đạo

Viktor Gyokeres

Ngày sinh
04/06/1998
Nơi sinh
Stockholm, Sweden
Quốc tịch
Thụy Điển
Chiều cao
1.89 m
Vị trí
Tiền đạo

Ollie Watkins

Ngày sinh
30/12/1995
Nơi sinh
Torbay, England
Quốc tịch
Anh
Chiều cao
1.80 m
Cân nặng
70 kg
Vị trí
Tiền đạo

Danny Welbeck

Ngày sinh
26/11/1990
Nơi sinh
Manchester, England
Quốc tịch
Anh
Chiều cao
1.85 m
Cân nặng
73 kg
Vị trí
Tiền đạo

Dominic Calvert-Lewin

Ngày sinh
16/03/1997
Nơi sinh
England
Quốc tịch
Anh
Chiều cao
1.80 m
Cân nặng
64 kg
Vị trí
Tiền vệ

Morgan Gibbs-White

Ngày sinh
27/01/2000
Nơi sinh
England
Quốc tịch
Anh
Vị trí
Tiền vệ

Eli Junior Kroupi

Ngày sinh
23/06/2006
Nơi sinh
Lorient, France
Quốc tịch
Pháp
Chiều cao
1.79 m
Vị trí
Tiền vệ

Benjamin Sesko

Ngày sinh
31/05/2003
Nơi sinh
Radece, Slovenia
Quốc tịch
Slovenia
Chiều cao
1.95 m
Vị trí
Tiền đạo

Hugo Ekitike

Ngày sinh
20/06/2002
Nơi sinh
Reims, France
Quốc tịch
Pháp
Chiều cao
1.90 m
Vị trí
Tiền vệ

Jean-Philippe Mateta

Ngày sinh
28/06/1997
Nơi sinh
France
Quốc tịch
Pháp
Chiều cao
1.90 m
Cân nặng
84 kg
Vị trí
Tiền đạo

Harry Wilson

Ngày sinh
22/03/1997
Nơi sinh
Wrexham, Wales
Quốc tịch
Wales
Chiều cao
1.73 m
Cân nặng
70 kg
Vị trí
Tiền vệ

Richarlison de Andrade

Ngày sinh
10/05/1997
Nơi sinh
Nova Venécia, Brazil
Quốc tịch
Brazil
Chiều cao
1.79 m
Cân nặng
71 kg
Vị trí
Tiền đạo

Morgan Rogers

Ngày sinh
26/07/2002
Nơi sinh
Halesowen, England
Quốc tịch
Anh
Vị trí
Tiền vệ

Zian Flemming

Ngày sinh
01/08/1998
Nơi sinh
Amsterdam, Netherlands
Quốc tịch
Hà Lan
Chiều cao
1.85 m
Vị trí
Tiền vệ

Enzo Fernandez

Ngày sinh
17/01/2001
Nơi sinh
San Martín, Argentina
Quốc tịch
Argentina
Chiều cao
1.78 m
Vị trí
Tiền vệ

Beto

Ngày sinh
31/01/1998
Nơi sinh
Lisboa, Portugal
Quốc tịch
Bồ Đào Nha
Chiều cao
1.94 m
Vị trí
Tiền đạo

Cole Palmer

Ngày sinh
06/05/2002
Nơi sinh
Wythenshawe, England
Quốc tịch
Anh
Vị trí
Tiền vệ

Bruno Guimaraes

Ngày sinh
16/11/1997
Nơi sinh
Rio de Janeiro, Brazil
Quốc tịch
Brazil
Chiều cao
1.82 m
Vị trí
Tiền vệ

Bryan Mbeumo

Ngày sinh
07/08/1999
Nơi sinh
Avallon, France
Quốc tịch
Cameroon
Chiều cao
1.71 m
Vị trí
Tiền đạo

Matheus Cunha

Ngày sinh
27/05/1999
Nơi sinh
João Pessoa, Brazil
Quốc tịch
Brazil
Chiều cao
1.84 m
Vị trí
Tiền đạo

Raul Jimenez

Ngày sinh
05/05/1991
Nơi sinh
Tepeji, Hidalgo, Mexico
Quốc tịch
Mexico
Chiều cao
1.90 m
Cân nặng
76 kg
Vị trí
Tiền đạo

Casemiro

Ngày sinh
23/02/1992
Nơi sinh
São José dos Campos, Brazil
Quốc tịch
Brazil
Chiều cao
1.84 m
Cân nặng
80 kg
Vị trí
Tiền vệ

Bruno Fernandes

Ngày sinh
08/09/1994
Nơi sinh
Maia, Portugal
Quốc tịch
Bồ Đào Nha
Chiều cao
1.73 m
Cân nặng
65 kg
Vị trí
Tiền vệ

Ismaila Sarr

Ngày sinh
25/02/1998
Nơi sinh
Saint-Louis, Senegal
Quốc tịch
Senegal
Chiều cao
1.85 m
Cân nặng
76 kg
Vị trí
Tiền vệ

Jarrod Bowen

Ngày sinh
01/01/1996
Nơi sinh
Leominster, England
Quốc tịch
Anh
Chiều cao
1.80 m
Cân nặng
75 kg
Vị trí
Tiền đạo

Kiernan Dewsbury-Hall

Ngày sinh
06/09/1998
Nơi sinh
Shepshed, England
Quốc tịch
Anh
Chiều cao
1.78 m
Vị trí
Tiền vệ

Jaidon Anthony

Ngày sinh
01/12/1999
Nơi sinh
England
Quốc tịch
Anh
Vị trí
Tiền vệ

Thierno Barry

Ngày sinh
12/01/2000
Nơi sinh
Santa Cruz de ..., Spain
Quốc tịch
Tây Ban Nha
Chiều cao
1.73 m
Vị trí
Tiền vệ

Noah Okafor

Ngày sinh
24/05/2000
Nơi sinh
Binningen, Switzerland
Quốc tịch
Thụy Sỹ
Chiều cao
1.85 m
Vị trí
Tiền vệ

Igor Jesus

Ngày sinh
25/02/2001
Nơi sinh
Brazil
Quốc tịch
Brazil
Chiều cao
1.79 m
Vị trí
Tiền đạo

Kevin Schade

Ngày sinh
27/11/2001
Nơi sinh
Potsdam, Germany
Quốc tịch
Đức
Chiều cao
1.83 m
Vị trí
Tiền đạo

Nick Woltemade

Ngày sinh
14/02/2002
Nơi sinh
Bremen, Germany
Quốc tịch
Đức
Chiều cao
1.96 m
Vị trí
Tiền đạo

Bukayo Saka

Ngày sinh
05/09/2001
Nơi sinh
London, England
Quốc tịch
Anh
Chiều cao
1.78 m
Vị trí
Tiền đạo

Cody Gakpo

Ngày sinh
07/05/1999
Nơi sinh
Eindhoven, Netherlands
Quốc tịch
Hà Lan
Chiều cao
1.79 m
Vị trí
Tiền đạo

Harvey Barnes

Ngày sinh
09/12/1997
Nơi sinh
England
Quốc tịch
Anh
Vị trí
Tiền vệ

Philip Walter Foden

Ngày sinh
28/05/2000
Nơi sinh
Stockport, England
Quốc tịch
Anh
Chiều cao
1.71 m
Cân nặng
70 kg
Vị trí
Tiền vệ

Eberechi Eze

Ngày sinh
29/06/1998
Nơi sinh
Scotland
Quốc tịch
Anh
Chiều cao
1.78 m
Vị trí
Tiền vệ

Mohamed Salah

Ngày sinh
15/06/1992
Nơi sinh
Basyoun, Gharbia, Egypt
Quốc tịch
Ai cập
Chiều cao
1.75 m
Cân nặng
71 kg
Vị trí
Tiền đạo

Virgil van Dijk

Ngày sinh
08/07/1991
Nơi sinh
Breda, Netherlands
Quốc tịch
Hà Lan
Chiều cao
1.93 m
Vị trí
Hậu vệ

Leandro Trossard

Ngày sinh
04/12/1994
Nơi sinh
Genk, Belgium
Quốc tịch
Bỉ
Chiều cao
1.72 m
Cân nặng
65 kg
Vị trí
Tiền đạo

Callum Wilson

Ngày sinh
27/02/1992
Nơi sinh
Coventry, England
Quốc tịch
Anh
Chiều cao
1.80 m
Cân nặng
66 kg
Vị trí
Tiền đạo

Emiliano Buendia

Ngày sinh
25/12/1996
Nơi sinh
Mar del Plata, Argentina
Quốc tịch
Argentina
Vị trí
Tiền đạo

Dominik Szoboszlai

Ngày sinh
25/10/2000
Nơi sinh
Hungary
Quốc tịch
Hungary
Vị trí
Tiền vệ

Gordon Anthony

Ngày sinh
24/02/2001
Nơi sinh
England
Quốc tịch
Anh
Vị trí
Tiền vệ

Lukas Nmecha

Ngày sinh
14/12/1998
Nơi sinh
England
Quốc tịch
Anh
Vị trí
Tiền đạo

Marcus Tavernier

Ngày sinh
22/03/1999
Nơi sinh
England
Quốc tịch
Anh
Vị trí
Tiền vệ

Brian Brobbey

Ngày sinh
01/02/2002
Nơi sinh
Amsterdam, Netherlands
Quốc tịch
Hà Lan
Chiều cao
1.80 m
Cân nặng
72 kg
Vị trí
Tiền đạo

Evanilson

Ngày sinh
06/10/1999
Nơi sinh
Fortaleza, Brazil
Quốc tịch
Brazil
Chiều cao
1.83 m
Vị trí
Tiền đạo

Iliman-Cheikh Ndiaye

Ngày sinh
06/03/2000
Nơi sinh
Rouen, France
Quốc tịch
Pháp
Chiều cao
1.80 m
Vị trí
Tiền vệ

Lê Thị Hằng Nga

Bình chọn
Xin ý kiến về giao diện

CỔNG THÔNG TIN ĐIỆN TỬ HỘI LIÊN HIỆP PHỤ NỮ TỈNH ĐẮK LẮK

Cơ quan chủ quản:Hội liên hiệp Phụ nữ tỉnh Đắk Lắk

Trưởng Ban biên tập: Nguyễn Thị Hồng Thái - Chủ tịch Hội liên hiệp Phụ nữ tỉnh Phone +84-500-3.959.017. Fax +84-500-3.959.052 Email:bbtphunudaklak@gmail.com bbtphunudaklak@gmail.com

Ghi rõ nguồn tin "https://phunu.daklak.gov.vn" khi phát hành lại các thông tin từ Cổng TTĐT này

ipv6 ready