fpt đá banh

Vyacheslav Checher (Cầu thủ)

Thống kê đội tuyển quốc gia

Mùa giảiQuốc giaFIFANon FIFA
TrậnĐá chínhBànTrậnĐá chínhBàn
2004Ukraina230000
Tổng cộng230000

Thống kê câu lạc bộ

Mùa giảiCâu lạc bộTrậnBànHạngVô địchCúp
2018/19Zorya Luhansk404 (I)
2017/18Zorya Luhansk1804 (I)
2016/17Zorya Luhansk1513 (I)
2015/16Zorya Luhansk1004 (I)
2014/15Metalurh Donetsk2328 (I)
2013/14Metalurh Donetsk2656 (I)
2012/13Metalurh Donetsk1515 (I)
2011/12Metalurh Donetsk2847 (I)
2010/11Metalurh Donetsk1118 (I)
2010/11Karpaty Lviv915 (I)
2009/10Metalurh Donetsk2518 (I)
2008/09Metalurh Donetsk2344 (I)
2007/08Metalurh Donetsk28111 (I)
2006/07Metalurh Donetsk2819 (I)
2005/06Metalurh Donetsk2947 (I)
2004/05Metalurh Donetsk2243 (I)
2003/04Metalurh Donetsk2624 (I)
2002/03Metalurh Donetsk2413 (I)
2001/02Metalurh Donetsk1103 (I)
2001/02Kryvbas Kryvyi Rih1219 (I)
2000/01Kryvbas Kryvyi Rih21211 (I)
1999/00Kryvbas-2 Kryvyi Rih261- (III)
1998/99Kryvbas-2 Kryvyi Rih110- (III)
Tổng cộng44537

Các trận đấu quốc tế

NgàyĐội nhàĐội kháchKết quảSự kiệnSân vận độngBànThẻ vàngThẻ vàng thứ haiThẻ đỏ
5 trận0000
2004-10-13UkrainaGruzia2:0Vòng loại World Cup 2006 - Bảng 2Sân vận động Ukrajina0000
2004-06-06PhápUkraina1:0Giao hữuSân vận động Stade de France0000
2004-04-28UkrainaSlovakia1:1Giao hữuSân vận động Valeriy Lobanovskyi Dynamo0000
2004-03-31Bắc MacedoniaUkraina1:0Giao hữuSân vận động Quốc gia Toše Proeski0000
2004-02-18LibyaUkraina1:1Giao hữuSân vận động Tripoli0000

Lê Thị Hằng Nga

Bình chọn
Xin ý kiến về giao diện

CỔNG THÔNG TIN ĐIỆN TỬ HỘI LIÊN HIỆP PHỤ NỮ TỈNH ĐẮK LẮK

Cơ quan chủ quản:Hội liên hiệp Phụ nữ tỉnh Đắk Lắk

Trưởng Ban biên tập: Nguyễn Thị Hồng Thái - Chủ tịch Hội liên hiệp Phụ nữ tỉnh Phone +84-500-3.959.017. Fax +84-500-3.959.052 Email:bbtphunudaklak@gmail.com bbtphunudaklak@gmail.com

Ghi rõ nguồn tin "https://phunu.daklak.gov.vn" khi phát hành lại các thông tin từ Cổng TTĐT này

ipv6 ready