Nha Cai Uy Tin Champions League Ty Le Thang Cao
Đông Á Thanh Hóa FC - Hồ sơ câu lạc bộ
Đội hình chính của Đông Á Thanh Hóa FC
Danh sách cầu thủ hiện tại:
| Số áo | Cầu thủ | Ngày sinh/Tuổi | Quốc tịch | Giá trị thị trường |
|---|---|---|---|---|
| 67 | Xuan Hoang Trinh (Thủ môn) | 06/11/2000 (25) | Việt Nam | €125k |
| 30 | Y Eli Nie (Thủ môn) | 08/01/2001 (25) | Việt Nam | €50k |
| 93 | Anh Tuan Le (Thủ môn) | 21/07/2004 (21) | Việt Nam | - |
| 15 | Van Loi Trinh (Trung vệ) | 26/05/1995 (30) | Việt Nam | €100k |
| 29 | Ngoc Ha Doan (Trung vệ) | 22/02/2004 (22) | Việt Nam | €75k |
| 16 | Dinh Huyen Nguyen (Trung vệ) | 12/08/2001 (24) | Việt Nam | €50k |
| 43 | Van Hung Le (Trung vệ) | 26/08/2000 (25) | Việt Nam | €50k |
| 5 | Xuan Hung Luc (Trung vệ) | 18/04/1995 (31) | Việt Nam | €25k |
| 6 | Minh Doan Huynh (Hậu vệ phải) | 22/03/2001 (25) | Việt Nam | €50k |
| 7 | Ba Tien Nguyen (Hậu vệ phải) | 19/01/2001 (25) | Việt Nam | €50k |
| 14 | Thanh Nam Truong (Hậu vệ phải) | 22/04/2004 (22) | Việt Nam | €25k |
| 77 | Odilzhon Abdurakhmanov (Tiền vệ trung tâm) | 18/03/1996 (30) | Kyrgyzstan | €250k |
| 22 | Damoth Thongkhamsavath (Tiền vệ trung tâm) | 03/04/2004 (22) | Lào | €150k |
| 34 | Ngoc Tan Doan (Tiền vệ trung tâm) | 14/09/1994 (31) | Việt Nam | €125k |
| 27 | Matias Belli Moldskred (Tiền vệ trung tâm) | 12/08/1997 (28) | Nicaragua, Na Uy | €100k |
| 18 | Huu Dung Nguyen (Tiền vệ trung tâm) | 28/08/1995 (30) | Việt Nam | €25k |
| 26 | Duc Hoang Ngo (Tiền vệ trung tâm) | 16/09/2002 (23) | Việt Nam | €25k |
| 19 | Quoc Phuong Le (Tiền vệ trái) | 05/09/1991 (34) | Việt Nam | €25k |
| 23 | Trum Tinh Pham (Tiền vệ tấn công) | 02/05/1995 (31) | Việt Nam | €50k |
| 21 | Ngoc Quy Tran (Tiền vệ tấn công) | 22/03/2002 (24) | Việt Nam | - |
| 24 | Ngoc My Nguyen (Tiền đạo cánh trái) | 20/02/2004 (22) | Việt Nam | €125k |
| 75 | Van Hoan Le (Tiền đạo cánh trái) | 04/02/2007 (19) | Việt Nam | - |
| 8 | Amar Catic (Tiền đạo cánh phải) | 21/01/1999 (27) | Bosnia và Herzegovina, Hà Lan | €250k |
| 10 | Van Thang Le (Tiền đạo cánh phải) | 08/02/1990 (36) | Việt Nam | €25k |
| 17 | Van Tung Nguyen (Tiền đạo cánh phải) | 07/03/2002 (24) | Việt Nam | €25k |
| 11 | Rimario Gordon (Trung phong) | 07/06/1994 (31) | Jamaica | €225k |
Các bản hợp đồng đến nổi bật
| Cầu thủ/Vị trí | Câu lạc bộ cũ | Phí chuyển nhượng |
|---|---|---|
| Mamadou Mbodj (Trung vệ) | Hapoel Hadera | Chuyển nhượng tự do |
| Amar Catic (Tiền đạo cánh phải) | Tự do | - |
| Odilzhon Abdurakhmanov (Tiền vệ trung tâm) | CLB Becamex Thành phố Hồ Chí Minh | Chuyển nhượng tự do |
| Ngoc Hai Que (Trung vệ) | CLB Becamex Thành phố Hồ Chí Minh | €200k |
| Ngoc My Nguyen (Tiền đạo cánh trái) | CLB Ninh Bình | Cho mượn |
Các cầu thủ ra đi nổi bật
| Cầu thủ/Vị trí | Câu lạc bộ mới | Phí chuyển nhượng |
|---|---|---|
| Luiz Antônio (Tiền vệ phòng ngự) | CLB Hải Phòng | Chuyển nhượng tự do |
| Thai Son Nguyen (Tiền vệ phòng ngự) | CLB Ninh Bình | ? |
| Mamadou Mbodj (Trung vệ) | Irtysh Pavlodar | Chuyển nhượng tự do |
| Ngoc Hai Que (Trung vệ) | CLB SHB Đà Nẵng | Chuyển nhượng tự do |
| Ribamar (Trung phong) | CLB SHB Đà Nẵng | ? |
Vua phá lưới
| Cầu thủ/Vị trí | Bàn thắng |
|---|---|
| Ngoc My Nguyen (Tiền đạo cánh trái) | 4 |
| Rimario Gordon (Trung phong) | 4 |
| Van Tung Nguyen (Tiền đạo cánh phải) | 3 |
| Mamadou Mbodj (Trung vệ) | 3 |
| Damoth Thongkhamsavath (Tiền vệ trung tâm) | 3 |
Kiến tạo nhiều nhất
| Cầu thủ/Vị trí | Kiến tạo |
|---|---|
| Ngoc My Nguyen (Tiền đạo cánh trái) | 5 |
| Rimario Gordon (Trung phong) | 3 |
| Van Tung Nguyen (Tiền đạo cánh phải) | 3 |
| Van Thuan Le (Tiền đạo cánh phải) | 3 |
| Ngoc Tan Doan (Tiền vệ trung tâm) | 2 |
Đội hình gần đây nhất
Sơ đồ 4-4-1-1:
- Thủ môn: Xuan Hoang Trinh
- Hậu vệ trái: Quoc Phuong Le
- Trung vệ: Van Hung Le, Van Loi Trinh
- Hậu vệ phải: Ba Tien Nguyen
- Tiền vệ trái: Van Hoan Le
- Tiền vệ trung tâm: Matias Belli Moldskred, Huu Dung Nguyen, Duc Hoang Ngo
- Tiền vệ phải: Van Thang Le
- Tiền vệ tấn công: Ngoc Quy Tran
- Tiền đạo cắm: Rimario Gordon
Huấn luyện viên: Mai Xuân Hợp
Các trận đấu
- Chủ nhật, 15/06/2025 - 10:00
- Chủ nhật, 22/06/2025 - 10:00
- Chủ nhật, 17/08/2025 - 11:00
- Thứ bảy, 23/08/2025 - 11:00
- Thứ tư, 27/08/2025 - 11:00
- Thứ bảy, 13/09/2025 - 11:00
- Thứ bảy, 20/09/2025 - 11:00
- Thứ sáu, 26/09/2025 - 12:15
- Thứ năm, 02/10/2025 - 11:00
- Chủ nhật, 19/10/2025 - 11:00
- Chủ nhật, 26/10/2025 - 11:00
- Chủ nhật, 02/11/2025 - 11:00
- Chủ nhật, 09/11/2025 - 10:00
- Chủ nhật, 01/02/2026 - 11:00
- Chủ nhật, 08/02/2026 - 12:15
- Thứ ba, 24/02/2026 - 11:00
- Chủ nhật, 01/03/2026 - 11:00
- Thứ sáu, 06/03/2026 - 11:00
- Thứ sáu, 13/03/2026 - 11:00
- Chủ nhật, 05/04/2026 - 11:00
- Thứ sáu, 10/04/2026 - 12:15
- Chủ nhật, 19/04/2026 - 11:00
- Thứ bảy, 25/04/2026 - 11:00
- Thứ bảy, 02/05/2026 - 11:00
- Thứ bảy, 09/05/2026 - 11:00
- Chủ nhật, 17/05/2026 - 12:15
- Thứ bảy, 23/05/2026 - 11:00
- Chủ nhật, 31/05/2026 - 11:00
- Chủ nhật, 07/06/2026 - 11:00
Bảng xếp hạng V.League 1 25/26
| # | Câu lạc bộ | Trận | +/- | Điểm |
|---|---|---|---|---|
| 7 | CLB Hải Phòng | 22 | 3 | 28 |
| 8 | CLB Hà Tĩnh | 22 | -13 | 24 |
| 9 | CLB SLNA | 22 | -8 | 24 |
| 10 | CLB Thanh Hóa | 22 | -4 | 24 |
| 11 | CLB HAGL | 22 | -11 | 22 |
| 12 | CLB Becamex Thành phố Hồ Chí Minh | 22 | -10 | 21 |
| 13 | PVF-CAND | 22 | -18 | 17 |
Kỷ lục chuyển nhượng
| Đến/Đi | Phí | |
|---|---|---|
| Thu | 27 | 0 |
| Chi | 22 | €200k |
| Cân bằng tổng | €-200k |
Lê Thị Hằng Nga
Các tin khác
- fifa world cup qualifying europe (11-05-2026)
- trực tiếp bóng đá hôm (20-05-2026)
- halaman judi USDT (20-05-2026)
- Website cá cược trực tuyến bảo mật cao hỗ trợ khách hàng chuyên nghiệp (04-05-2026)
- bet365 tỷ số trực tiếp các giải đấu lớn (13-05-2026)
- lịch bóng đá ngoại hạng anh (04-05-2026)
- Kèo xiên (12-05-2026)
- ty le y (10-05-2026)
- asia qualification world cup (05-05-2026)
- game the tướng anime (07-05-2026)







