nhận định các trận đấu hôm nay

Xem kèo bóng đá đêm nay, hôm nay và ngày mai đầy đủ

Kèo bóng đá hôm nay và ngày mai

Xem kèo bóng đá hôm nay và ngày mai – Đây là nơi cung cấp thông tin chi tiết và cập nhật liên tục về tỷ lệ kèo của các trận đấu đang diễn ra hoặc sắp diễn ra trên toàn thế giới. Từ kèo châu Á, kèo châu Âu, đến kèo O/U, người dùng có thể dễ dàng theo dõi và so sánh các tỷ lệ để đưa ra lựa chọn tối ưu nhất. Đội ngũ chuyên gia còn đem đến những phân tích chuyên sâu, dự đoán kết quả và nhận định từ các chuyên gia giàu kinh nghiệm. Thông qua đó, người dùng không chỉ hiểu rõ hơn về tính chất của từng trận đấu mà còn gia tăng khả năng chiến thắng khi tham gia cược.

Kèo bóng đá VĐQG Indonesia

GiờTrận đấuToàn trậnTài xỉu toàn trận1X2Hiệp 1Tài xỉu hiệp 1
15/05 15h30Semen Padang Persebaya Surabaya0-0.5 -0.20 0.062.5 -0.20 0.0412.00 18.00 1.0200
15/05 15h30Semen Padang Persebaya Surabaya0.5-1 0.99 0.854 -0.98 0.8018.50 1.01 12.5000

Kèo bóng đá Giao Hữu U20

GiờTrận đấuToàn trậnTài xỉu toàn trận1X2Hiệp 1Tài xỉu hiệp 1
15/05 14h30Kyrgyzstan U20 Turkmenistan U200-0.5 -0.20 0.022.5 -0.21 0.0114.50 15.50 1.0100

Kèo bóng đá Ngoại Hạng Anh

GiờTrận đấuToàn trậnTài xỉu toàn trận1X2Hiệp 1Tài xỉu hiệp 1
16/05 02h00Aston Villa Liverpool0 -0.93 0.802.5-3 0.96 0.922.90 2.47 3.400-0.5 0.63 -0.851-1.5 0.80 0.96

Kèo bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

GiờTrận đấuToàn trậnTài xỉu toàn trận1X2Hiệp 1Tài xỉu hiệp 1
16/05 01h30Castellon Cadiz1.5-2 -0.97 0.843-3.5 -0.96 0.831.26 8.70 5.700.5-1 0.99 0.771-1.5 0.74 -0.98
16/05 02h00Cordoba Albacete1 -0.95 0.823 1.00 0.871.56 5.00 4.100-0.5 0.73 -0.971-1.5 0.96 0.80

Kèo bóng đá Hạng 2 Italia

GiờTrận đấuToàn trậnTài xỉu toàn trận1X2Hiệp 1Tài xỉu hiệp 1
16/05 01h00Bari Alto Adige0 -0.97 0.792 0.97 0.893.05 2.40 2.890 0.69 -0.930.5-1 0.70 -0.94

Kèo bóng đá Hạng 2 Pháp

GiờTrận đấuToàn trậnTài xỉu toàn trận1X2Hiệp 1Tài xỉu hiệp 1
16/05 01h30Saint Etienne Rodez0.5-1 -0.98 0.862.5-3 0.90 0.961.79 3.65 3.700-0.5 0.78 0.981-1.5 0.93 0.83

Kèo bóng đá VĐQG Azerbaijan

GiờTrận đấuToàn trậnTài xỉu toàn trận1X2Hiệp 1Tài xỉu hiệp 1
15/05 20h00Karvan Yevlax Gabala FC0.5-1 0.80 -0.962-2.5 0.96 0.864.05 1.79 3.400-0.5 0.90 0.941 -0.88 0.70
15/05 22h30Araz Nakhchivan Kapaz0-0.5 0.98 0.862.5 0.89 0.932.19 2.84 3.450-0.5 -0.85 0.691 0.90 0.92

Kèo bóng đá VĐQG Ba Lan

GiờTrận đấuToàn trậnTài xỉu toàn trận1X2Hiệp 1Tài xỉu hiệp 1
15/05 23h00Zaglebie Lubin Pogon Szczecin0 0.95 0.932.5 0.93 0.932.52 2.49 3.300 0.97 0.911 0.82 -0.96
16/05 01h30Korona Kielce Widzew Lodz0-0.5 -0.83 0.702-2.5 -0.99 0.852.46 2.62 3.200 0.74 -0.981 0.92 0.84

Kèo bóng đá VĐQG Belarus

GiờTrận đấuToàn trậnTài xỉu toàn trận1X2Hiệp 1Tài xỉu hiệp 1
15/05 21h30Neman Grodno Isloch0-0.5 0.79 -0.952-2.5 -0.98 0.802.05 3.35 3.200-0.5 -0.84 0.680.5-1 0.73 -0.92
15/05 23h45FK Minsk Belshina Bobruisk0.5-1 0.83 -0.992-2.5 0.99 0.831.60 5.00 3.650-0.5 0.80 -0.961 -0.96 0.78

Kèo bóng đá VĐQG Bỉ

GiờTrận đấuToàn trậnTài xỉu toàn trận1X2Hiệp 1Tài xỉu hiệp 1
16/05 01h45OH Leuven Royal Antwerp0 -0.97 0.842.5 0.94 0.932.65 2.46 3.350 0.92 0.841 0.76 1.00

Kèo bóng đá VĐQG Croatia

GiờTrận đấuToàn trậnTài xỉu toàn trận1X2Hiệp 1Tài xỉu hiệp 1
15/05 23h00Vukovar 1991 NK Varazdin0.5 0.90 0.922.5 0.83 0.973.25 1.92 3.400-0.5 0.77 -0.951 0.77 -0.97

Kèo bóng đá VĐQG Georgia

GiờTrận đấuToàn trậnTài xỉu toàn trận1X2Hiệp 1Tài xỉu hiệp 1
15/05 23h00Torpedo Kut. Dila Gori0-0.5 0.92 0.842.5 0.80 0.962.13 2.78 3.450 0.69 -0.931 0.78 0.98

Kèo bóng đá VĐQG Hungary

GiờTrận đấuToàn trậnTài xỉu toàn trận1X2Hiệp 1Tài xỉu hiệp 1
15/05 22h45Nyiregyhaza Kazincbarcikai SC1-1.5 0.93 0.912.5-3 0.80 -0.981.44 5.40 4.550.5 0.89 0.951-1.5 0.89 0.93
16/05 01h00Puskas Akademia MTK Budapest0.5 1.00 0.842.5-3 0.87 0.952.03 3.00 3.650-0.5 0.96 0.681-1.5 0.96 0.68
16/05 01h45Bohemians Drogheda Utd1 -0.98 0.852.5 1.00 0.861.54 5.30 4.0500
16/05 01h45St. Patricks Shelbourne0.5 0.97 0.902-2.5 0.96 0.901.97 3.60 3.4000
16/05 01h45Waterford FC Derry City0.5-1 0.84 -0.972.5-3 -0.97 0.834.05 1.77 3.7000
16/05 02h00Dundalk Shamrock Rovers0-0.5 0.94 0.932.5-3 0.94 0.922.89 2.16 3.7000
15/05 20h00Hapoel Tel Aviv Hap. Beer Sheva0.5-1 0.81 0.892.5 0.80 0.903.80 1.67 3.450-0.5 0.90 0.801 0.75 0.95
15/05 22h00FK Grobiņa FK Tukums 20000-0.5 0.98 0.882.5 0.99 0.852.94 2.16 3.350 -0.83 0.691 0.95 0.89
15/05 22h30FK Riteriai FK Panevezys1 0.75 -0.992.5 1.00 0.765.10 1.55 3.600-0.5 -0.95 0.711 0.89 0.87
16/05 00h30Arges Pitesti Rapid Bucuresti0 0.99 0.832 0.70 -0.902.73 2.51 2.990 0.84 0.900.5-1 0.63 -0.91
15/05 23h00Olympiakos Nic. Anorthosis0.5-1 -0.89 0.752.5 -0.86 0.701.83 3.90 3.350-0.5 0.94 0.921 0.99 0.85
15/05 23h00Ethnikos Achnas Omonia Aradippou0 -0.99 0.852.5-3 0.95 0.892.54 2.35 3.550 0.99 0.871-1.5 -0.88 0.72
15/05 23h00Akritas AEL Limassol0.5 0.98 0.882.5 0.75 -0.921.96 3.25 3.550-0.5 -0.94 0.801 0.81 -0.97
16/05 00h00Rizespor Besiktas0.5 0.83 -0.963-3.5 0.92 0.953.05 2.01 3.850-0.5 0.77 -0.891-1.5 0.81 -0.94
15/05 16h35Adelaide Utd Auckland FC0-0.5 0.93 0.942.5 0.94 0.932.25 3.25 3.350 0.64 -0.761 0.89 0.98
15/05 18h35Shanghai Port Zhejiang Professional0.5 0.98 0.883-3.5 0.95 0.892.00 3.05 4.000-0.5 0.99 0.871-1.5 0.82 0.94
15/05 18h35Tianjin Tigers Chengdu Rongcheng0.5 -0.97 0.832.5 0.88 0.963.85 1.83 3.650-0.5 0.95 0.911 0.74 -0.98
15/05 18h35Henan Songshan Shenzhen Peng City0.5-1 0.83 -0.972.5-3 0.93 0.911.65 4.50 4.000-0.5 0.82 -0.961-1.5 -0.89 0.73
15/05 19h00Beijing Guoan Qingdao Hainiu1.5 -0.96 0.823.5 -0.98 0.821.38 6.30 5.100.5 0.82 -0.961.5 -0.92 0.75
15/05 19h00Dalian Young Boy Qingdao West Coast0.5 -0.99 0.852.5 0.94 0.902.01 3.35 3.550-0.5 -0.95 0.811 0.86 0.98
15/05 23h15Dhamak Al Fayha0.5 0.80 -0.932.5 -0.98 0.841.80 3.90 3.450-0.5 0.96 0.921 0.97 0.89
16/05 01h00Al Taawon (KSA) Al Riyadh1 0.99 0.883 0.86 1.001.57 4.50 4.150-0.5 0.79 0.951 0.64 -0.92
15/05 23h00Al Hidd Al Shabab (BHR)0.5-1 0.87 0.952.5 0.95 0.851.67 4.35 3.450-0.5 0.80 -0.981 0.99 0.81
15/05 23h00Budaiya (BHR) Al Ahli (BHR)0-0.5 0.80 -0.982-2.5 0.70 -0.902.72 2.22 3.300 -0.94 0.761 0.95 0.85
15/05 21h10Ajman Al Nasr (UAE)0-0.5 0.80 -0.982.5-3 0.75 -0.952.66 2.23 3.650 -0.96 0.781-1.5 -0.92 0.71
15/05 21h10Al Sharjah Khorfakkan0.5 0.92 0.902.5-3 0.93 0.871.92 3.25 3.700-0.5 1.00 0.821-1.5 -0.93 0.72
15/05 23h45Al Wasl Ittihad Kalba1.5 0.91 0.913-3.5 0.94 0.861.29 7.20 5.3000
15/05 18h00Công An TP.HCM SHB Đà Nẵng0-0.5 0.88 0.962.5 0.87 0.952.06 3.10 3.450-0.5 -0.86 0.701 0.89 0.93
15/05 21h00Mohammedan Mumbai1-1.5 0.79 -0.972.5 0.80 1.007.70 1.39 4.300.5 0.85 0.971 0.84 0.96
16/05 07h00Oriente Petrolero CD Guabira0.5 0.92 0.783-3.5 -0.94 0.641.92 2.78 3.700-0.5 -0.97 0.671-1.5 0.76 -0.94
16/05 07h00Palestino La Serena0.5 1.00 0.872-2.5 0.90 0.962.00 3.50 3.400-0.5 -0.96 0.701 -0.99 0.71
16/05 07h00Coquimbo Unido Audax Italiano0.5 0.89 0.982-2.5 0.90 0.961.86 3.90 3.500-0.5 0.92 0.821 0.98 0.74
16/05 04h30LDU Quito Tecnico Uni.0.5-1 0.87 -0.992-2.5 0.75 -0.891.61 4.65 3.7500
16/05 07h00Libertad (ECU) Dep.Cuenca0-0.5 -0.97 0.852-2.5 0.80 -0.942.24 2.83 3.3500
15/05 19h30Olimpia Asuncion Deportivo Recoleta1-1.5 0.94 0.882.5-3 0.79 -0.991.40 6.00 4.550.5 0.90 0.921-1.5 0.99 0.81
16/05 03h00Rubio nu Nacional(PAR)0.5 0.81 -0.992 0.83 0.973.50 2.01 3.1500
16/05 03h00Sportivo Trinidense Cerro Porteno0-0.5 0.85 0.972-2.5 0.99 0.813.00 2.19 3.2000
16/05 03h00FC Cajamarca Sporting Cristal0 -0.96 0.782.5 0.95 0.852.75 2.33 3.2500
16/05 08h00Universitario Atletico Grau1-1.5 0.85 0.972.5 0.88 0.921.34 7.30 4.5500
16/05 06h00CA Torque Nacional(URU)0-0.5 1.00 0.822.5-3 -0.85 0.653.00 2.06 3.300-0.5 0.65 -0.951 0.70 1.00
16/05 01h45Partick Thistle Dunfermline0.5 0.96 0.912.5 0.90 0.961.96 3.30 3.450-0.5 0.84 0.821 0.83 0.83
16/05 00h00Porto B Benfica B0-0.5 0.85 0.972.5 0.85 0.952.66 2.22 3.400 -0.95 0.771 0.82 0.98
16/05 01h00Maritimo Chaves0-0.5 0.89 0.933 -0.88 0.682.11 2.78 3.5000
16/05 02h00Leixoes Lusitania Lourosa0-0.5 0.79 0.972.5 0.83 0.932.02 3.10 3.5500
16/05 01h00Willem II Almere City0-0.5 0.97 0.913-3.5 -0.99 0.852.20 2.80 3.7500
15/05 23h00Pogon Siedlce Stal Mielec0-0.5 0.87 0.972.5 0.85 0.852.91 2.17 3.400 -0.85 0.691 0.92 0.90
16/05 01h30Polonia Wars. Wisla Krakow0.5 -0.86 0.703 0.92 0.902.16 2.70 3.7500
16/05 01h45Cobh Ramblers Athlone0.5 -0.95 0.832.5 -0.98 0.842.02 3.25 3.3500
16/05 01h45Treaty United Finn Harps0-0.5 1.00 0.882-2.5 0.90 0.962.21 2.96 3.2500
16/05 01h45Kerry FC Wexford FC0-0.5 0.83 -0.952-2.5 -0.94 0.802.93 2.26 3.1500
16/05 01h45UC Dublin Bray Wanderers0-0.5 -0.96 0.842-2.5 0.76 -0.902.25 2.79 3.3500
15/05 20h00Hapoel R. Gan Hapoel Kfar Shalem0.5-1 0.66 -0.963 0.75 0.951.55 3.95 3.950-0.5 0.70 1.001-1.5 0.83 0.87
15/05 20h00HR Letzion Maccabi Herzliya0-0.5 0.87 0.832.5-3 0.85 0.852.87 1.97 3.400-0.5 0.65 -0.951-1.5 -0.95 0.65
15/05 20h00Hapoel Kfar Saba Maccabi P.Tikva0.5-1 0.95 0.753 0.82 0.884.00 1.56 3.900-0.5 1.00 0.701-1.5 0.87 0.83
15/05 20h00Hapoel Afula Hapoel Nof HaGalil0 1.00 0.702-2.5 0.97 0.732.66 2.26 3.000 0.97 0.730.5-1 0.68 -0.98
15/05 20h00Bnei Yehuda Kiryat Yam0.5 0.76 0.942.5-3 0.90 0.801.76 3.40 3.450-0.5 0.87 0.831 0.67 -0.97
15/05 20h00Kafr Qasim Maccabi K.Jaffa0-0.5 0.80 0.902.5 0.92 0.782.03 2.89 3.200-0.5 -0.90 0.601 0.89 0.81
15/05 23h00Sandnes Ulf Egersunds IK0-0.5 0.83 -0.992.5-3 0.86 0.962.65 2.26 3.550 -0.97 0.811-1.5 -0.93 0.74
16/05 00h00Corum FK Bodrum FK0.5-1 0.85 -0.992.5-3 -0.99 0.831.59 4.60 3.950-0.5 0.78 -0.931 0.75 -0.92
16/05 01h15Stade L. Ouchy Neuchatel Xamax0.5 -0.99 0.813-3.5 0.85 0.952.01 2.79 3.8000
16/05 01h15Rapperswil-Jona Stade Nyonnais0.5 0.95 0.873 0.75 -0.951.95 2.93 3.7500
16/05 01h15Wil 1900 Vaduz0.5-1 0.90 0.923 0.84 0.963.50 1.76 3.8000
16/05 01h15Aarau Yverdon1 0.80 -0.983-3.5 1.00 0.801.46 4.85 4.4000
16/05 01h15Etoile Bellinzona0.5-1 0.89 0.933-3.5 0.80 1.001.71 3.50 4.0000
15/05 23h00Kolding IF Lyngby0.5 -0.99 0.862.5-3 0.82 -0.963.55 1.86 3.800-0.5 0.89 0.991-1.5 -0.99 0.85
16/05 00h00B93 Kobenhavn Aalborg BK0 0.97 0.903-3.5 0.89 0.972.49 2.39 3.850 0.95 0.931.5 -0.94 0.80
15/05 23h35Al Wahda Mecca Al Jabalain0 -0.88 0.702.5-3 0.81 0.992.62 2.18 3.600 -0.96 0.781-1.5 -0.92 0.71
15/05 23h45Al Oruba (KSA) Al Anwar (KSA)0.5 -0.98 0.802.5-3 0.76 -0.962.07 2.83 3.500-0.5 -0.86 0.681-1.5 -0.90 0.70
16/05 07h00Racing Cordoba Central Norte Salta0.5 0.88 0.941.5-2 0.76 -0.961.88 4.00 2.9600
16/05 07h45Dep.Quindio Interna. Palmira0.5-1 -0.98 0.802-2.5 0.95 0.851.69 4.40 3.350-0.5 0.89 0.930.5-1 0.69 -0.89
16/05 00h30Aubagne FC Caen0-0.5 0.79 -0.972.5-3 0.75 -0.952.60 2.23 3.7000
16/05 00h30Fleury 91 Rouen0 0.82 1.002.5-3 0.97 0.832.34 2.56 3.5500
16/05 00h30Concarneau Villefranche0.5 0.86 0.962.5 0.72 -0.881.88 3.45 3.6000
16/05 00h30Versailles Stade Briochin1-1.5 0.75 -0.932.5-3 0.81 -0.971.34 6.90 4.8000
16/05 00h30Quevilly Paris 13 Atletico0.5 0.94 0.882-2.5 0.90 0.901.94 3.90 3.0000
16/05 00h30Dijon Orleans0.5-1 0.82 1.003 0.96 0.881.61 4.25 4.1000
16/05 00h30Sochaux Le Puy Foot0.5-1 0.85 0.972.5 0.80 1.001.61 4.45 3.9000
16/05 00h30Valenciennes Chateauroux0.5-1 0.75 -0.932.5-3 0.90 0.903.55 1.82 3.7000
15/05 16h30Sydney FC U21 Sydney Olympic0.5-1 0.96 0.863 0.86 0.941.66 4.15 4.200-0.5 0.87 0.951-1.5 0.82 0.98
15/05 16h30Wynnum Wolves Eastern Suburbs0.5 0.83 -0.973.5 -0.99 0.832.83 2.03 3.950-0.5 0.76 -0.901.5 -0.93 0.77
15/05 16h30Green Gully SC Melbourne City U211-1.5 0.81 -0.953 0.85 0.995.90 1.44 4.600.5 0.88 1.001-1.5 0.89 0.97
15/05 16h45Dandenong City Oakleigh Cannons1-1.5 -0.99 0.813 0.90 0.906.20 1.40 4.800.5 0.96 0.921-1.5 0.93 0.93
15/05 17h30Bentleigh Greens Heidelberg Utd1-1.5 0.79 -0.932.5-3 0.99 0.856.30 1.45 4.300.5 0.88 1.001-1.5 -0.98 0.78
15/05 17h00Red Angels Nữ Gyeongju Nữ0.5-1 0.85 0.992.5 -0.94 0.761.63 4.70 3.6500
16/05 07h05Kansas City Nữ Houston Dash Nữ1-1.5 0.85 0.972.5-3 0.77 0.931.34 6.40 4.5500
16/05 09h05OL Reign Nữ NJ/NY Gotham Nữ0.5 0.86 0.962.5 0.90 0.903.40 1.92 3.3000
16/05 09h05San Diego Wave Nữ Wash. Spirit Nữ0-0.5 0.85 0.972.5 0.95 0.852.87 2.10 3.4000
16/05 09h05Bay FC Nữ Boston Legacy Nữ0-0.5 -0.98 0.802.5 0.80 1.002.67 2.28 3.2500
16/05 01h15Salford City Grimsby0-0.5 0.92 0.902.5 -0.98 0.782.21 2.91 3.3000
16/05 02h00Notts County Chesterfield0-0.5 1.00 0.822.5 -0.98 0.782.25 2.80 3.3500

Bấm để xem thêm full trận

Lê Thị Hằng Nga

Bình chọn
Xin ý kiến về giao diện

CỔNG THÔNG TIN ĐIỆN TỬ HỘI LIÊN HIỆP PHỤ NỮ TỈNH ĐẮK LẮK

Cơ quan chủ quản:Hội liên hiệp Phụ nữ tỉnh Đắk Lắk

Trưởng Ban biên tập: Nguyễn Thị Hồng Thái - Chủ tịch Hội liên hiệp Phụ nữ tỉnh Phone +84-500-3.959.017. Fax +84-500-3.959.052 Email:bbtphunudaklak@gmail.com bbtphunudaklak@gmail.com

Ghi rõ nguồn tin "https://phunu.daklak.gov.vn" khi phát hành lại các thông tin từ Cổng TTĐT này

ipv6 ready