once inicial
Chứng chỉ STARTERS là gì? Cấu trúc đề, tài liệu luyện thi Starters Cambridge tại nhà cho con
Chứng chỉ Starters là gì?
Chứng chỉ Starters là văn bằng tiếng Anh trẻ em cấp độ Pre A1 – cấp độ cơ bản nhất trong hệ thống chứng chỉ tiếng Anh Cambridge.
Sơ lược về bài thi Starters:
| Đối tượng dự thi | Học sinh 6-8 tuổi |
|---|---|
| Cấp độ CEFR | Pre A1 |
| Cấu trúc bài thi | – Nghe (khoảng 20 phút) – Đọc và Viết (20 phút) – Nói (3-5 phút) |
| Hình thức thi | Trên giấy hoặc trên máy (Digital) |
| Mô tả năng lực | – Hình thành trình độ tiếng Anh cơ bản – Hiểu nội dung tiếng Anh cơ bản trên Internet – Xem sách báo, nghe nhạc, xem truyền hình và phim ảnh bằng tiếng Anh – Kết bạn trên toàn cầu |
(*) Chú thích về bài thi Cambridge YLE: Hệ thống bài thi Cambridge YLE gồm 3 cấp độ Pre A1 Starters, A1 Movers và A2 Flyers, dành cho học sinh từ 6-11 tuổi. Các bài kiểm tra xoay quanh những chủ đề quen thuộc và tập trung vào 4 kỹ năng Nghe, Nói, Đọc, Viết, giúp trẻ giao tiếp tiếng Anh hiệu quả. Các kí hiệu Pre A1, A1 và A2 thể hiện vị trí của các bài thi trong Khung tham chiếu trình độ ngôn ngữ chung châu Âu (CEFR) 6 bậc. "Pre" trong Pre A1 thể hiện Starters là cấp bậc "trước" level A1. Thời hạn có hiệu lực của chứng chỉ Starters là vĩnh viễn.
Độ tuổi nào bắt đầu học Starters được?
Starters là cấp độ dành cho tất cả học sinh chưa từng học hoặc mới học tiếng Anh. Nếu con chưa từng học tiếng Anh, ba mẹ hãy cho con khởi đầu với Pre A1 Starters để con làm quen với các chủ đề tiếng Anh đơn giản. Nếu con ở độ tuổi 6-8 nhưng đã học tiếng Anh một thời gian, ba mẹ có thể cho con làm bài test nhanh để kiểm tra trình độ. Kết quả bài test sẽ hiển thị ngay sau khi nộp bài và cung cấp gợi ý level mà bé nên học. Thông thường, các bạn nhỏ có thể tham gia thi chứng chỉ này khi đã có khoảng 90 giờ học tiếng Anh có hướng dẫn.
Cấu trúc đề thi Pre A1 Starters trên giấy và trên máy
Tóm tắt điểm giống và khác:
Giống nhau: Kiến thức và độ khó thuộc cấp độ Pre A1 CEFR. Cấu trúc bài thi đều có 3 phần: Listening, Reading and Writing, Speaking. Phần thi Speaking có cấu trúc giống nhau, đều thực hiện 1-1 trực tiếp với giám khảo. Phần thi Reading and Writing có 25 câu hỏi/5 phần. Cách tính khiên giống nhau. Chứng chỉ nhận được giống nhau.
| Điểm khác | Trên giấy | Trên máy |
|---|---|---|
| Thời lượng | Khoảng 45 phút | Tối đa 70 phút |
| Phần thi Listening | – Thực hiện trên giấy – Thời lượng khoảng 20 phút – 4 phần, 20 câu hỏi – Nghe 2 lần/phần | – Thực hiện trên máy – Thời lượng tối đa 40 phút – 5 nhiệm vụ, 20 câu hỏi – Nghe 2 lần/nhiệm vụ, riêng task 4 không giới hạn |
| Phần thi Reading and Writing | – Thực hiện trên giấy – Thời lượng 20 phút | – Thực hiện trên máy – Thời lượng tối đa 25 phút |
Cấu trúc bài thi trên giấy
Bài thi kéo dài khoảng 45 phút với 3 phần thi Listening, Reading and Writing, và Speaking.
Bài thi Nghe (Listening)
| Phần | Yêu cầu đề bài |
|---|---|
| 1 | Xem một bức tranh và nghe một cuộc đối thoại, nối tên nhân vật cho sẵn với người được nhắc đến. |
| 2 | Nghe một đoạn đối thoại, điền 1 cái tên hoặc 1 chữ số vào chỗ trống. |
| 3 | Nghe đoạn đối thoại, chọn bức ảnh chính xác (5 câu hỏi, mỗi câu gồm đoạn đối thoại ngắn và 3 bức tranh). |
| 4 | Nghe một đoạn đối thoại, tô màu một số đối tượng trong tranh theo chỉ dẫn. |
Bài thi Đọc và Viết (Reading and Writing)
| Phần | Yêu cầu đề bài |
|---|---|
| 1 | Xem 5 bức tranh về đồ vật. Dưới mỗi bức tranh có câu “This is a …” hoặc “These are …”. Nếu đúng đánh dấu tick (✔), nếu sai đánh dấu chéo (✘). |
| 2 | Một bức tranh lớn và một số câu mô tả. Nếu đúng viết “yes”, nếu sai viết “no”. |
| 3 | Sắp xếp các chữ cái cho trước thành từ đúng miêu tả đồ vật trong hình. |
| 4 | Đọc văn bản có 5 chỗ trống, chọn từ thích hợp điền vào. |
| 5 | Xem 3 bức tranh, mỗi bức có 1-2 câu hỏi. Dựa vào chi tiết trong tranh dùng 1 từ để trả lời. |
Bài thi Nói (Speaking)
| Phần | Yêu cầu đề bài |
|---|---|
| 1 | Nhìn 1 bức tranh lớn và chỉ ra đồ vật theo yêu cầu của giám khảo. Sau đó xem các bức tranh nhỏ và đặt vào bức tranh lớn tại vị trí giám khảo yêu cầu. |
| 2 | Giám khảo đặt câu hỏi về bức tranh lớn, thí sinh trả lời bằng một từ hoặc một câu đơn giản. |
| 3 | Giám khảo cho thí sinh xem các bức tranh nhỏ và đặt câu hỏi, thí sinh trả lời bằng một từ (ví dụ: “Crocodile”). |
| 4 | Giám khảo hỏi một số câu hỏi về các chủ đề xoay quanh cuộc sống của thí sinh như trường học, gia đình, bạn bè. |
Cấu trúc bài thi Pre A1 Starters Digital
Thời lượng tối đa khoảng 70 phút, gồm 3 phần: Listening (thi trên máy tính), Reading and Writing (thi trên máy tính), Speaking (thi trực tiếp với giám khảo).
Bài thi Nghe (Listening)
| Nhiệm vụ (Task) | Thí sinh phải làm gì? | Số câu hỏi |
|---|---|---|
| Task 1: Minimal Differences | Nghe một câu hoặc cụm từ ngắn và chọn bức tranh đúng trong 3 lựa chọn. | 2 |
| Task 2: Story scene | Nghe và hiểu các chi tiết trong một câu chuyện, chọn bức tranh đúng trong 3 lựa chọn. | 5 |
| Task 3: Note-taking | Nghe cách đánh vần và các con số, kéo và thả chữ cái, số để hoàn thành bảng ghi chú. | 5 |
| Task 4: Interactive dialogue | Nghe câu hỏi hoặc lời gợi ý và chọn câu trả lời phù hợp trong 3 lựa chọn. | 3 |
| Task 5: Picture editing | Nghe mô tả và làm theo hướng dẫn bằng cách kéo thả đồ vật vào đúng vị trí trong tranh (câu 1-3) và tô màu các vật bằng bút màu điện tử (câu 4-5). | 5 |
Bài thi Đọc và Viết (Reading and Writing)
| Nhiệm vụ (Task) | Thí sinh phải làm gì? | Số câu hỏi |
|---|---|---|
| Task 1: Information posters | Đọc một cụm từ ngắn trên poster và chọn hình ảnh đúng trong 3 lựa chọn để ghép vào. | 5 |
| Task 2: Online messages | Đọc một đoạn văn/đoạn hội thoại tin nhắn online và chọn hình ảnh, emoji hoặc sticker đúng trong 3 lựa chọn. | 5 |
| Task 3: Spelling | Hoàn thành từ bằng cách chọn tổ hợp chữ cái đúng (câu 1-2) và sắp xếp lại chữ cái (câu 3-5). | 5 |
| Task 4: Factual topic | Đọc các câu về một chủ đề thực tế và kéo thả từ để điền vào chỗ trống trong mỗi câu. | 5 |
| Task 5: Comic book story | Gõ câu trả lời một từ cho các câu hỏi về một câu chuyện bằng tranh. | 5 |
Bài thi Nói (Speaking)
Cấu trúc tương tự bài thi giấy, thực hiện trực tiếp 1-1 với giám khảo, thời lượng 3-5 phút, 4 nhiệm vụ, tối đa 5 khiên.
Tại sao con cần luyện thi Starters?
Chứng chỉ Starters Cambridge được công nhận toàn cầu
Các chứng chỉ tiếng Anh Cambridge nói chung và Starters được thiết lập dưới sự bảo trợ của Đại học Cambridge. Các bài thi được sắp xếp theo cấp độ trên Khung tham chiếu trình độ ngôn ngữ chung châu Âu. Lộ trình các cấp độ đã được thiết kế sẵn, phù hợp với tâm lý và khả năng tiếp thu từng lứa tuổi. Chứng chỉ này được công nhận rộng rãi trên toàn cầu.
Pre A1 Starters là bài kiểm tra tiếng Anh toàn diện 4 kĩ năng
Starters đánh giá khả năng tiếng Anh của trẻ qua 4 kĩ năng: nghe, nói, đọc và viết. Cấp độ này cung cấp từ vựng và cấu trúc căn bản về những chủ đề quen thuộc, giúp trẻ vận dụng trong giao tiếp hằng ngày.
Pre A1 Starters giúp trẻ hình thành nền tảng tiếng Anh cơ bản
Hoàn thành cấp độ Pre A1 Starters, trẻ nắm vững khoảng 300-500 từ vựng và làm quen với các chủ điểm ngữ pháp cơ bản để giao tiếp trong các tình huống đơn giản.
Kết quả thi giúp trẻ xác lập mục tiêu học tập và theo dõi tiến độ
Kỳ thi YLE đi theo 3 cấp độ từ Pre A1 (Starters), A1 (Movers) đến A2 (Flyers). Nhờ đó, ba mẹ và trẻ dễ dàng định hướng mục tiêu học tiếng Anh và nắm được tiến độ để điều chỉnh phù hợp.
Kết quả thi Starters và cách quy đổi điểm ra khiên
Pre A1 Starters có 3 phần thi, mỗi phần nhận tối đa 5 khiên. Tổng số khiên tối đa là 15. Kết quả không phân biệt đậu hay rớt; mỗi thí sinh đều nhận được chứng chỉ. Ngoài chứng chỉ, trẻ nhận được Phiếu kết quả mô tả chi tiết năng lực tiếng Anh tương ứng với số khiên đạt được.
Bí quyết luyện thi Starters Cambridge
Bộ đề thi thử Starters của Cambridge
Cambridge cung cấp kho tài liệu miễn phí cho bé sắp tham gia kỳ thi Pre A1 Starters, bao gồm 2 bộ đề thi thử với đầy đủ đề thi, audio listening, answer key và tapescript. Phần thi Speaking chỉ có các bức tranh và diễn giải quy trình thi bằng lời.
Kế hoạch giảng dạy cho thầy cô
Thầy cô có thể tham khảo kế hoạch giảng dạy Starters được Cambridge gợi ý.
Các tài liệu khác
Các đầu sách ôn thi Pre A1 Starters được gợi ý bởi Cambridge: Fun for Starters, Starters Exam Paper 1, Starters Exam Paper 2, Starters Exam Paper 3, Story fun 1, Story fun 2, Kid’s Box, Power Up.
Cách đăng ký thi Starters
Ba mẹ liên hệ với trung tâm được Cambridge ủy quyền tổ chức thi gần nơi ở theo danh sách: Trung tâm tổ chức thi Pre A1 Starters và Trung tâm tổ chức thi Pre A1 Starters Digital. Trung tâm sẽ hướng dẫn cách thức đăng ký, lệ phí và khóa luyện thi.
Những câu hỏi thường gặp về kỳ thi Starters
Chứng chỉ Starters là gì? Là trình độ đầu tiên thuộc hệ thống Cambridge YLE, dành cho bé 6-8 tuổi đã có khoảng 90 giờ học tiếng Anh có hướng dẫn (trình độ Pre A1).
Bằng Starters có giá trị bao lâu? Giá trị vô thời hạn.
Thi Starters bao nhiêu điểm đậu? Không phân biệt đậu hay rớt; mỗi bạn đều nhận chứng chỉ với số khiên đạt được.
Thi chứng chỉ Cambridge Starters ở đâu? Tại Việt Nam có khoảng 25 trung tâm tại 18 tỉnh thành được ủy quyền. Ba mẹ liên hệ trung tâm gần nhất để đăng ký.
Lê Thị Hằng Nga
- lich thi đấu aff cup (11-05-2026)
- kèo bóng đá nhà cái hôm nay (01-05-2026)
- Tỷ lệ cược Tây Ban Nha nhất bảng (01-05-2026)
- lịch world cup mới nhất (04-05-2026)
- bắt sòng bạc ở bình thuận (18-05-2026)
- kết qua bong da hom qua (17-05-2026)
- nạp USDT casino qua Binance (03-05-2026)
- world cup players (14-05-2026)
- lịch bóng đá việt (09-05-2026)
- bóng đá lu 9 (12-05-2026)







