Pinnacle
pinnacle
Tiếng Anh
Cách phát âm
/ˈpɪ.nɪ.kəl/
Danh từ
pinnacle
- Tháp nhọn (để trang trí mái nhà...).
- Đỉnh núi cao nhọn.
- (Nghĩa bóng) Cực điểm; đỉnh cao nhất. on the highest pinnacle of fame — trên đỉnh cao nhất của danh vọng; lúc tiếng tăm lẫy lừng nhất
Ngoại động từ
pinnacle ngoại động từ
- Đặt lên tháp nhọn, để trên cao chót vót.
- Xây tháp nhọn cho.
Lê Thị Hằng Nga
Các tin khác
- who is better in soccer messi or ronaldo (18-05-2026)
- bảng xếp hạng bóng đá v-league 2026 (03-05-2026)
- Tỷ lệ hoàn trả thể thao không giới hạn (20-05-2026)
- bang xep hang vdqg anh (05-05-2026)
- bảng xếp hạng worldcup (05-05-2026)
- bet365 nạp USDT từ sàn giao dịch Bitget an toàn (17-05-2026)
- Mẹo đánh cược xiên World Cup 2026 (04-05-2026)
- lịch thi đấu bóng đá nam olympic tokyo 2026 (13-05-2026)
- lịch thi đấu aff cup 2026 u23 việt nam (13-05-2026)
- 24h viet nam (03-05-2026)







