soi kèo vancouver

canadian

Tiếng Anh

Cách phát âm

IPA: /kə.ˈneɪ.di.ən/

Tính từ

canadian /kə.ˈneɪ.di.ən/

  1. (Thuộc) Ca-na-đa.

Danh từ

canadian /kə.ˈneɪ.di.ən/

  1. Người Ca-na-đa.

Tham khảo

Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (2003), mục từ "canadian".

Lê Thị Hằng Nga

Bình chọn
Xin ý kiến về giao diện

CỔNG THÔNG TIN ĐIỆN TỬ HỘI LIÊN HIỆP PHỤ NỮ TỈNH ĐẮK LẮK

Cơ quan chủ quản:Hội liên hiệp Phụ nữ tỉnh Đắk Lắk

Trưởng Ban biên tập: Nguyễn Thị Hồng Thái - Chủ tịch Hội liên hiệp Phụ nữ tỉnh Phone +84-500-3.959.017. Fax +84-500-3.959.052 Email:bbtphunudaklak@gmail.com bbtphunudaklak@gmail.com

Ghi rõ nguồn tin "https://phunu.daklak.gov.vn" khi phát hành lại các thông tin từ Cổng TTĐT này

ipv6 ready