vô địch
đương kim vô địch Tiếng Anh là gì
đương kim vô địch Tiếng Anh là gì
đương kim vô địch (danh từ) - reigning champion
Đương kim vô địch là người hoặc đội đang giữ danh hiệu vô địch hiện tại.
Ví dụ
- Đương kim vô địch bảo vệ danh hiệu thành công. Reigning champion defended their title successfully.
- Người hâm mộ tụ họp để xem đương kim vô địch thi đấu. Fans gathered to watch the reigning champion compete.
Phân biệt từ đồng nghĩa
- Current ruler – Người trị vì hiện tại. Tập trung vào người đang nắm quyền. Ví dụ: The reigning monarch has ruled for over a decade. (Vị vua trị vì hiện tại đã cai trị hơn một thập kỷ.)
- Dominant – Người hoặc vật thống trị. Nhấn mạnh vào sự vượt trội hoặc thống trị. Ví dụ: She is the reigning champion in the competition. (Cô ấy là nhà vô địch đang giữ ngôi vị trong cuộc thi.)
- In power – Đang nắm quyền lực. Tập trung vào việc kiểm soát chính trị hoặc xã hội. Ví dụ: The reigning political party has introduced major reforms. (Đảng chính trị đang nắm quyền đã đưa ra các cải cách lớn.)
Lê Thị Hằng Nga
Các tin khác
- Liga MX odds today (19-05-2026)
- casino USDT hỗ trợ ERC20 (06-05-2026)
- spanish la liga (18-05-2026)
- xổ số hàng tuần (12-05-2026)
- bóng đá châu âu (07-05-2026)
- soi kèo birmingham (08-05-2026)
- Sòng bạc trực tuyến jun88 cung cấp các trò chơi nổ hũ hấp dẫn nhất (11-05-2026)
- football live stream (17-05-2026)
- lịch vong loai world cup 2026 (10-05-2026)
- olympic 2026 bóng đá (08-05-2026)







