world cup fan stats
Thống kê Cầu thủ Giai đoạn Chung kết World Cup
Thống kê Cầu thủ Giai đoạn Chung kết World Cup
| Xếp hạng | Cầu thủ (Đội) | Số trận | Phút | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ | Số cú sút/trận | Tỉ lệ chuyền thành công | Tranh chấp trên không thắng | Cầu thủ xuất sắc nhất trận | Điểm đánh giá |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lionel Messi (Argentina) | 7 | 692 | 7 | 3 | 1 | - | 4.6 | 85 | 0.6 | 2 | 8.25 |
| 2 | Bruno Fernandes (Bồ Đào Nha) | 4 | 357 | 2 | 3 | 1 | - | 2 | 87.6 | 0.5 | 2 | 8.15 |
| 3 | Kylian Mbappé (Pháp) | 6(1) | 598 | 8 | 2 | - | - | 4.4 | 82 | 0.1 | 3 | 8.00 |
| 4 | Wojciech Szczesny (Ba Lan) | 4 | 360 | - | - | - | - | - | 55 | 0.5 | 1 | 7.88 |
| 5 | Jean-Charles Castelletto (Cameroon) | 2 | 180 | 1 | 1 | - | - | 0.5 | 83.5 | 1.5 | - | 7.71 |
| 6 | Bukayo Saka (Anh) | 4 | 293 | 3 | - | - | - | 1.8 | 79.2 | 0.3 | 1 | 7.68 |
| 7 | Jamal Musiala (Đức) | 3 | 259 | - | 1 | - | - | 4 | 81.6 | 0.7 | 1 | 7.64 |
| 8 | Jude Bellingham (Anh) | 5 | 415 | 1 | 1 | - | - | 1 | 90.3 | 1.2 | 1 | 7.58 |
| 9 | Cody Gakpo (Hà Lan) | 5 | 456 | 3 | - | - | - | 1 | 73.6 | 1 | 1 | 7.53 |
| 10 | Casemiro (Brazil) | 4 | 391 | 1 | - | 1 | - | 2.3 | 83.1 | 0.8 | - | 7.53 |
Chỉ hiển thị những cầu thủ có tổng số lần ra sân lớn hơn số lần ra sân trung bình trong Giai đoạn Chung kết World Cup.
Bàn thắng và Kiến tạo trong Giai đoạn Chung kết World Cup
| Xếp hạng | Cầu thủ ghi bàn | Kiến tạo | Đội | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 1 | C. Gakpo | D. Klaassen | Hà Lan | 2 |
| 2 | A. Kramaric | I. Perisic | Croatia | 2 |
| 3 | G. Ramos | J. Félix | Bồ Đào Nha | 2 |
| 4 | K. Mbappé | O. Dembélé | Pháp | 2 |
| 5 | O. Giroud | K. Mbappé | Pháp | 2 |
| 6 | K. Mbappé | M. Thuram | Pháp | 2 |
| 7 | M. Leckie | R. McGree | Úc | 1 |
| 8 | C. Goodwin | M. Leckie | Úc | 1 |
| 9 | D. Dumfries | D. Blind | Hà Lan | 1 |
| 10 | D. Blind | D. Dumfries | Hà Lan | 1 |
| 11 | W. Weghorst | T. Koopmeiners | Hà Lan | 1 |
| 12 | C. Gakpo | F. de Jong | Hà Lan | 1 |
| 13 | M. Depay | D. Dumfries | Hà Lan | 1 |
| 14 | W. Weghorst | S. Berghuis | Hà Lan | 1 |
| 15 | K. Havertz | S. Gnabry | Đức | 1 |
| 16 | N. Füllkrug | L. Sané | Đức | 1 |
| 17 | S. Gnabry | D. Raum | Đức | 1 |
| 18 | K. Havertz | N. Füllkrug | Đức | 1 |
| 19 | N. Füllkrug | J. Musiala | Đức | 1 |
| 20 | L. Majer | M. Orsic | Croatia | 1 |
Lê Thị Hằng Nga
Các tin khác
- Cài đặt cá cược usdt download (20-05-2026)
- Đăng nhập bet365 nhận khuyến mãi tân thủ (13-05-2026)
- lich world cup hôm nay (04-05-2026)
- bet365 ngay (12-05-2026)
- lịch việt nam hôm nay (16-05-2026)
- Trang chủ cá cược For88 được đánh giá là nhà cái chất lượng (15-05-2026)
- partidos bundesliga hoy (04-05-2026)
- cách chơi tiến lên (19-05-2026)
- wap bóng đá số - dữ liệu (13-05-2026)
- poker speed 10s/ván (09-05-2026)







