world cup rankings points
Bảng xếp hạng World Championship - Bóng đá/Thế giới
Bảng xếp hạng World Cup 2006
Bảng xếp hạng tổng thể, sân nhà/sân khách và phong độ (5 trận gần nhất).
Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
Bảng A
| # | Đội | Tr | W | H | L | G | HSBT | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. | Đức | 3 | 3 | 0 | 0 | 8:2 | 6 | 9 | W W W |
| 2. | Ecuador | 3 | 2 | 0 | 1 | 5:3 | 2 | 6 | L W W |
| 3. | Ba Lan | 3 | 1 | 0 | 2 | 2:4 | -2 | 3 | W L L |
| 4. | Costa Rica | 3 | 0 | 0 | 3 | 3:9 | -6 | 0 | L L L |
Bảng B
| # | Đội | Tr | W | H | L | G | HSBT | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. | Anh | 3 | 2 | 1 | 0 | 5:2 | 3 | 7 | H W W |
| 2. | Thụy Điển | 3 | 1 | 2 | 0 | 3:2 | 1 | 5 | H W H |
| 3. | Paraguay | 3 | 1 | 0 | 2 | 2:2 | 0 | 3 | W L L |
| 4. | Trinidad & Tobago | 3 | 0 | 1 | 2 | 0:4 | -4 | 1 | L L H |
Bảng C
| # | Đội | Tr | W | H | L | G | HSBT | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. | Argentina | 3 | 2 | 1 | 0 | 8:1 | 7 | 7 | H W W |
| 2. | Hà Lan | 3 | 2 | 1 | 0 | 3:1 | 2 | 7 | H W W |
| 3. | Bờ Biển Ngà | 3 | 1 | 0 | 2 | 5:6 | -1 | 3 | W L L |
| 4. | Serbia & Montenegro | 3 | 0 | 0 | 3 | 2:10 | -8 | 0 | L L L |
Bảng D
| # | Đội | Tr | W | H | L | G | HSBT | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. | Bồ Đào Nha | 3 | 3 | 0 | 0 | 5:1 | 4 | 9 | W W W |
| 2. | Mexico | 3 | 1 | 1 | 1 | 4:3 | 1 | 4 | L H W |
| 3. | Angola | 3 | 0 | 2 | 1 | 1:2 | -1 | 2 | H H L |
| 4. | Iran | 3 | 0 | 1 | 2 | 2:6 | -4 | 1 | H L L |
Bảng E
| # | Đội | Tr | W | H | L | G | HSBT | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. | Ý | 3 | 2 | 1 | 0 | 5:1 | 4 | 7 | W H W |
| 2. | Ghana | 3 | 2 | 0 | 1 | 4:3 | 1 | 6 | W W L |
| 3. | Cộng hòa Séc | 3 | 1 | 0 | 2 | 3:4 | -1 | 3 | L L W |
| 4. | Mỹ | 3 | 0 | 1 | 2 | 2:6 | -4 | 1 | L H L |
Bảng F
| # | Đội | Tr | W | H | L | G | HSBT | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. | Brazil | 3 | 3 | 0 | 0 | 7:1 | 6 | 9 | W W W |
| 2. | Úc | 3 | 1 | 1 | 1 | 5:5 | 0 | 4 | H L W |
| 3. | Croatia | 3 | 0 | 2 | 1 | 2:3 | -1 | 2 | H H L |
| 4. | Nhật Bản | 3 | 0 | 1 | 2 | 2:7 | -5 | 1 | L H L |
Bảng G
| # | Đội | Tr | W | H | L | G | HSBT | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. | Thụy Sĩ | 3 | 2 | 1 | 0 | 4:0 | 4 | 7 | W W H |
| 2. | Pháp | 3 | 1 | 2 | 0 | 3:1 | 2 | 5 | W H H |
| 3. | Hàn Quốc | 3 | 1 | 1 | 1 | 3:4 | -1 | 4 | L H W |
| 4. | Togo | 3 | 0 | 0 | 3 | 1:6 | -5 | 0 | L L L |
Bảng H
| # | Đội | Tr | W | H | L | G | HSBT | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. | Tây Ban Nha | 3 | 3 | 0 | 0 | 8:1 | 7 | 9 | W W W |
| 2. | Ukraine | 3 | 2 | 0 | 1 | 5:4 | 1 | 6 | W W L |
| 3. | Tunisia | 3 | 0 | 1 | 2 | 3:6 | -3 | 1 | L L H |
| 4. | Ả Rập Saudi | 3 | 0 | 1 | 2 | 2:7 | -5 | 1 | L L H |
Lọt vào (vòng tiếp theo) - World Cup (Play Offs)
Lê Thị Hằng Nga
Các tin khác
- USDT daftar akun (10-05-2026)
- asia cup hockey 2026 (08-05-2026)
- 8xbet nap tien 24/7 (07-05-2026)
- Tỷ lệ kèo Macao bet365 chuẩn (08-05-2026)
- lịch bóng đá cup c1 (06-05-2026)
- uu365 trực tiếp bóng đá nữ (14-05-2026)
- bj8 ios (04-05-2026)
- người chơi đội tuyển bóng đá quốc gia thái lan (04-05-2026)
- lich thi dau bong da hom nay viet nam (04-05-2026)
- Chốt kèo uu365 hôm nay (16-05-2026)







