world cup rankings update
Danh sách xếp hạng FIFA thế giới
Danh sách xếp hạng FIFA thế giới
Đây là bảng xếp hạng FIFA thế giới mới nhất. Bảng xếp hạng FIFA lần đầu tiên được công bố vào tháng 8 năm 1993 và được cập nhật hàng tháng. Nó nhằm mục đích đánh giá và so sánh thành tích của các đội tuyển quốc tế.
Bảng xếp hạng FIFA thế giới tính đến ngày: 01/04/2026
| # | Quốc gia | Số lượng cầu thủ | Tuổi trung bình | Tổng giá trị | Liên đoàn | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Pháp | 26 | 27.0 | €1.47bn | UEFA | 1877 |
| 2 | Tây Ban Nha | 27 | 26.7 | €1.31bn | UEFA | 1876 |
| 3 | Argentina | 29 | 28.1 | €761.20m | CONMEBOL | 1875 |
| 4 | Anh | 35 | 27.3 | €1.62bn | UEFA | 1826 |
| 5 | Bồ Đào Nha | 26 | 27.1 | €864.50m | UEFA | 1764 |
| 6 | Brazil | 24 | 27.1 | €778.50m | CONMEBOL | 1761 |
| 7 | Hà Lan | 25 | 27.1 | €766.00m | UEFA | 1758 |
| 8 | Maroc | 29 | 25.3 | €456.00m | CAF | 1756 |
| 9 | Bỉ | 26 | 27.6 | €558.20m | UEFA | 1735 |
| 10 | Đức | 25 | 28.1 | €773.50m | UEFA | 1730 |
| 11 | Croatia | 26 | 28.3 | €283.30m | UEFA | 1717 |
| 12 | Ý | 28 | 26.7 | €833.50m | UEFA | 1700 |
| 13 | Colombia | 26 | 29.8 | €300.50m | CONMEBOL | 1693 |
| 14 | Senegal | 28 | 26.9 | €474.00m | CAF | 1689 |
| 15 | Mexico | 12 | 26.8 | €79.80m | CONCACAF | 1681 |
| 16 | Hoa Kỳ | 27 | 26.4 | €356.70m | CONCACAF | 1673 |
| 17 | Uruguay | 28 | 28.5 | €362.45m | CONMEBOL | 1673 |
| 18 | Nhật Bản | 26 | 27.7 | €262.90m | AFC | 1660 |
| 19 | Thụy Sĩ | 26 | 28.0 | €322.10m | UEFA | 1649 |
| 20 | Đan Mạch | 24 | 26.3 | €368.00m | UEFA | 1621 |
| 21 | Iran | 31 | 28.3 | €23.08m | AFC | 1615 |
| 22 | Thổ Nhĩ Kỳ | 31 | 27.2 | €504.20m | UEFA | 1599 |
| 23 | Ecuador | 32 | 26.0 | €366.73m | CONMEBOL | 1595 |
| 24 | Áo | 28 | 28.4 | €263.40m | UEFA | 1593 |
| 25 | Hàn Quốc | 26 | 28.2 | €136.75m | AFC | 1589 |
Giải thích về bảng xếp hạng FIFA thế giới
Tính điểm cho một trận đấu: P = M x I x T x C
M: Điểm cho kết quả
- Thắng: 3 điểm
- Hòa: 1 điểm
- Thua: 0 điểm
- Thắng trên chấm luân lưu: 2 điểm
- Thua trên chấm luân lưu: 1 điểm
I: Tính chất trận đấu
- Giao hữu (bao gồm các giải đấu nhỏ): I = 1.0
- Vòng bảng FIFA World Cup và vòng loại châu lục: I = 2.5
- Vòng chung kết châu lục và FIFA Confederations Cup: I = 3.0
- Vòng chung kết FIFA World Cup: I = 4.0
T: Sức mạnh đối thủ
Sức mạnh đối thủ dựa trên công thức: 200 trừ đi vị trí xếp hạng của đối thủ. Đội đứng đầu luôn được tính với giá trị 200. Từ vị trí 150 trở đi, các đội được gán giá trị tối thiểu là 50. Vị trí xếp hạng được sử dụng là thứ hạng của đối thủ trong bảng xếp hạng được công bố gần nhất.
C: Sức mạnh liên đoàn
Đối với các trận đấu giữa các đội từ các liên đoàn khác nhau, giá trị trung bình của các liên đoàn của hai đội tham gia được sử dụng. Sức mạnh liên đoàn được tính dựa trên số trận thắng của liên đoàn trong ba kỳ FIFA World Cup gần nhất và như sau:
- UEFA/CONMEBOL: 1.00
- CONCACAF: 0.88
- AFC/CAF: 0.86
- OFC: 0.85
Lê Thị Hằng Nga
- vsbet rut tien mat bao lau (12-05-2026)
- alineación vs equipo (03-05-2026)
- lịch truyền hình trực tiếp bóng đá (20-05-2026)
- tỷ số đội tuyển việt nam (05-05-2026)
- lịch thi dau bong da (06-05-2026)
- lịch thi đấu bóng đá việt nam u23 hôm nay (12-05-2026)
- phát sóng world cup (06-05-2026)
- okvip nap tien crypto (08-05-2026)
- link vn88 (04-05-2026)
- RTG Điện tử (10-05-2026)







