xổ số đà lạt 12 tháng 6

XSMN 11/11 - Xổ số Miền Nam ngày 11-11 nhiều năm

Kết quả Xổ số Miền Nam ngày 11-11 qua các năm

Dưới đây là tổng hợp kết quả xổ số miền Nam vào ngày 11 tháng 11 qua nhiều năm.

Năm 2025

Thứ 3 11/11Bến TreVũng TàuBạc Liêu
G.8376585
G.7426544471
G.67994 0220 88705744 1643 81572540 8935 2115
G.5157815624024
G.484878 77490 77295 45381 08811 66854 1122924025 82183 38095 63821 30274 72598 2296372126 72471 61695 77782 89002 61907 62019
G.377420 9132846910 6486591304 37374
G.2759120193678466
G.1790694837002145
ĐB238329627072330256

Thống kê lôtô năm 2025

ĐầuXSBTXSVTXSBL
02,4,7
11,205,9
20,0,6,8,9,91,54,6
3765
43,4,40,5
5476
692,3,5,56
70,8,80,2,41,1,4
8132,5
90,4,55,85

Năm 2024

Thứ 2 11/11Hồ Chí MinhĐồng ThápCà Mau
G.8081400
G.7835401484
G.65327 8030 36254485 4577 29371742 4104 5856
G.5671975180131
G.426210 26325 75044 04280 99885 58037 1785607948 62140 32639 27071 18154 73901 7498194620 87109 83084 40403 57950 51701 43558
G.354572 3693706878 3241603389 60038
G.2823272852584369
G.1256025503089258
ĐB392426968131730200

Thống kê lôtô năm 2024

ĐầuXSHCMXSDTXSCM
02,81,10,0,1,3,4,9
10,94,6,8
25,5,6,7,750
30,5,7,70,1,7,91,8
440,82
5640,6,8,8
69
721,7,8
80,51,54,4,9
9

Năm 2023

Thứ 7 11/11Hồ Chí MinhLong AnBình PhướcHậu Giang
G.888017372
G.7226806947026
G.61829 8806 54652214 0131 22818932 7028 35932715 7366 8381
G.55392411992462498
G.414120 21588 69110 12882 60876 61073 0808309434 10570 09675 00691 25939 91662 1713178763 22488 76789 79164 23229 27771 6249423080 45746 84176 35290 25545 64654 79284
G.325632 9561529797 1406321890 7105131868 15834
G.288954474190432249853
G.146924299692026900606
ĐB692238101272298285298546

Thống kê lôtô năm 2023

ĐầuXSHCMXSLAXSBPXSHG
061,66
10,54,9,95
20,4,6,92,8,96
32,81,1,4,924
46,75,6,6
5413,4
652,3,93,4,96,8
73,60,2,51,32,6
82,3,8,815,8,90,1,4
921,70,3,40,8

Năm 2022

Thứ 6 11/11Vĩnh LongBình DươngTrà Vinh
G.8615881
G.7570151001
G.65746 2286 18414384 5169 12653200 7683 5817
G.5556068629344
G.424944 01860 62844 11277 77057 25327 6659648055 26620 87577 40277 41807 48367 6272270365 35697 99278 67106 16128 35144 69409
G.389389 6532850084 5979989954 08151
G.2811739703340939
G.1421491444587254
ĐB820665128733530214

Thống kê lôtô năm 2022

ĐầuXSVLXSBDXSTV
070,1,6,9
14,7
27,80,28
33,39
41,4,4,6,954,4
571,5,81,4,4
60,0,1,52,5,7,95
70,3,77,78
86,94,41,3
9697

Năm 2021

Thứ 5 11/11Tây NinhAn GiangBình Thuận
G.8141051
G.7101610040
G.64335 7286 31745040 4403 56955564 9716 4474
G.5324408014549
G.492445 09919 73168 91109 87910 86215 4614373391 91233 96236 37584 14826 59105 0533729602 63650 89509 54833 50091 58994 13522
G.394344 1364364073 4483319418 77941
G.2699612314183180
G.1105023110900607
ĐB711260931748989942

Thống kê lôtô năm 2021

ĐầuXSTNXSAGXSBTH
01,2,91,3,5,92,7,9
10,4,5,90,06,8
262
353,3,6,73
43,3,4,4,50,1,80,1,2,9
50,1
60,1,84
7434
8640
91,51,4

Năm 2020

Thứ 4 11/11Đồng NaiCần ThơSóc Trăng
G.8780771
G.7101644596
G.61730 0666 55088391 9457 11031379 0670 6615
G.5728404180307
G.485938 77985 43247 61726 25800 93718 2580380480 64091 18425 55102 06697 45414 6970865295 33395 18984 21785 31825 55410 36580
G.343739 5330672933 2552621913 86057
G.2355601539185696
G.1290059211031595
ĐB899197865162760961

Thống kê lôtô năm 2020

ĐầuXSDNXSCTXSST
00,1,3,5,6,82,3,7,87
180,4,80,3,5
265,65
30,8,93
474
577
60,621
780,1,9
84,500,4,5
971,1,1,75,5,5,6,6

Năm 2019

Thứ 2 11/11Hồ Chí MinhĐồng ThápCà Mau
G.8729971
G.7371574198
G.68258 2917 60809754 7963 68905562 8167 6743
G.5655692899580
G.475191 51051 17842 51858 83130 90296 1488394523 91829 71498 59061 87130 72029 8502427025 00168 36416 59213 06172 32639 14713
G.300037 6558929194 3318890351 07457
G.2686987202297976
G.1967651030828816
ĐB445200251301793278

Thống kê lôtô năm 2019

ĐầuXSHCMXSDTXSCM
001,8
173,3,6,6
22,3,4,9,95
30,709
423
51,6,8,841,7
651,32,7,8
71,241,2,6,8
80,3,98,90
91,6,80,4,8,98

Năm 2018

CN 11/11Tiền GiangKiên GiangĐà Lạt
G.8363363
G.7632447635
G.61792 7043 81684946 1408 88852889 7829 0517
G.5626510111394
G.411376 29894 95460 05560 15485 33032 1522755418 77535 47832 97200 29546 49526 1172353961 94717 29596 71714 37489 48340 73334
G.399375 8835426112 0928992990 13783
G.2189811244711312
G.1250166193593089
ĐB506839472488292771

Thống kê lôtô năm 2018

ĐầuXSTGXSKGXSDL
00,8
161,2,82,4,7,7
273,69
32,2,6,92,3,5,54,5
436,6,7,70
54
60,0,5,81,3
75,61
81,55,8,93,9,9,9
92,40,4,6

Năm 2017

Thứ 7 11/11Hồ Chí MinhLong AnBình PhướcHậu Giang
G.823580170
G.7950344877785
G.64161 3018 61568067 4478 75518130 3704 11576405 3476 9484
G.51532126038551200
G.499155 25823 62403 70213 39288 72200 9669396550 58551 70045 14411 97766 79433 0557018151 62858 46794 96472 84639 88246 2208427330 85200 22590 38411 40497 28123 83527
G.329939 5005280503 6475384586 6430022249 72215
G.205333497057546877321
G.131159366915497200617
ĐB987028030563083956712585

Thống kê lôtô năm 2017

ĐầuXSHCMXSLAXSBPXSHG
00,33,50,1,40,0,5
13,811,5,7
23,3,81,3,7
32,3,930,90
44,569
50,2,5,6,90,1,1,3,81,5,6,7,8
610,3,6,78
70,82,2,70,6
884,64,5,5
93140,7

Năm 2016

Thứ 6 11/11Vĩnh LongBình DươngTrà Vinh
G.8443944
G.7675505636
G.64147 5842 09391749 1458 61040917 3192 9662
G.5083673877337
G.433766 07724 73592 81715 00714 17007 3862688620 20219 61699 19164 83422 96311 7384902920 60302 05393 42359 99163 42009 48674
G.309299 6424972373 1631392222 40409
G.2861470527870617
G.1987861458938896
ĐB273889415722079137

Thống kê lôtô năm 2016

ĐầuXSVLXSBDXSTV
074,52,9,9
14,51,3,97,7
24,60,2,20,2
36,996,7,7
42,4,7,7,99,94
589
6642,3
753,84
86,97,9
92,992,3,6

Năm 2015

Thứ 4 11/11Đồng NaiCần ThơSóc Trăng
G.8408396
G.7383893052
G.62333 1980 97874997 3107 60602515 0354 9098
G.5990679604477
G.449521 76253 10914 68391 36197 41581 2412186419 15292 71928 43480 32955 75452 2658187764 83393 02802 96929 40023 95898 07303
G.359490 2240345429 5976703194 88886
G.2302439775810532
G.1649802702318926
ĐB354056336368195924

Thống kê lôtô năm 2015

ĐầuXSDNXSCTXSST
03,672,3
1495
21,13,8,93,4,6,9
332
40,3
53,62,5,82,4
60,0,7,84
77
80,0,1,3,70,1,36
90,1,72,3,73,4,6,8,8

Năm 2014

Thứ 3 11/11Bến TreVũng TàuBạc Liêu
G.8415606
G.7223916674
G.61420 6622 85318823 2069 29944996 0954 9665
G.5201839893094
G.466123 75867 50809 27025 33951 07867 1189819012 76816 39783 72435 08554 59746 2471675350 41822 47660 25606 57750 79603 11293
G.392424 3061555484 1613416755 77302
G.2579857634038608
G.1961750504748023
ĐB040632255811608943

Thống kê lôtô năm 2014

ĐầuXSBTXSVTXSBL
092,3,6,6,8
15,81,2,6,6,6
20,2,3,3,4,532,3
31,24,5
410,6,73
514,60,0,4,5
67,790,5
754
853,4,9
9843,4,6

Năm 2013

Thứ 2 11/11Hồ Chí MinhĐồng ThápCà Mau
G.8373407
G.7303652637
G.68675 2777 56731873 1837 76068788 7026 4960
G.5706360868994
G.475950 70455 70422 30460 85780 72650 0425163381 76900 64097 12427 61326 79238 9226528106 66326 10498 77286 59292 05972 34303
G.322764 3215342178 6759043550 54197
G.2672072258905846
G.1033526527918422
ĐB628945686764697013

Thống kê lôtô năm 2013

ĐầuXSHCMXSDTXSCM
03,70,63,6,7
13
226,72,6,6
374,7,87
456
50,0,1,2,3,520
60,3,44,50
73,5,73,8,92
801,6,96,8
90,72,4,7,8

Năm 2012

CN 11/11Tiền GiangKiên GiangĐà Lạt
G.8440453
G.7683473934
G.61686 8293 41384135 2225 87602579 8360 5850
G.5501949488941
G.480554 71556 38344 24013 47706 56425 0800172747 40492 85566 14020 91189 91386 1561876663 28393 17434 20804 75259 00339 32107
G.340776 2090534284 2511879758 16406
G.2033210434323128
G.1213972658125762
ĐB592822183972664887

Thống kê lôtô năm 2012

ĐầuXSTGXSKGXSDL
01,5,644,6,7
13,98,8
21,2,50,58
3854,4,9
44,43,7,81
54,60,3,8,9
60,60,2,3
762,39
83,61,4,6,97
93,723

Năm 2011

Thứ 6 11/11Vĩnh LongBình DươngTrà Vinh
G.8657198
G.7562729393
G.61901 2181 77426946 2439 59118665 4523 8004
G.5050696709802
G.418704 18587 17794 60019 50155 13220 3701156034 98772 28189 95370 68980 62038 0833322497 36504 71143 33308 06873 26075 10932
G.323061 1225731609 0214122142 18792
G.2225629342520869
G.1012721430088370
ĐB876512863908785997

Thống kê lôtô năm 2011

ĐầuXSVLXSBDXSTV
01,4,60,8,92,4,4,8
11,2,91
205,93
33,4,8,92
421,62,3
55,7
61,2,2,55,9
720,0,1,20,3,5
81,70,9
942,3,7,7,8

Lê Thị Hằng Nga

Bình chọn
Xin ý kiến về giao diện

CỔNG THÔNG TIN ĐIỆN TỬ HỘI LIÊN HIỆP PHỤ NỮ TỈNH ĐẮK LẮK

Cơ quan chủ quản:Hội liên hiệp Phụ nữ tỉnh Đắk Lắk

Trưởng Ban biên tập: Nguyễn Thị Hồng Thái - Chủ tịch Hội liên hiệp Phụ nữ tỉnh Phone +84-500-3.959.017. Fax +84-500-3.959.052 Email:bbtphunudaklak@gmail.com bbtphunudaklak@gmail.com

Ghi rõ nguồn tin "https://phunu.daklak.gov.vn" khi phát hành lại các thông tin từ Cổng TTĐT này

ipv6 ready