basketball bundesliga live score
LiveScore Bóng rổ - Tỉ số trực tiếp BBL, Đức
Kết quả, lịch thi đấu và bảng xếp hạng BBL Đức mới nhất
Trang LiveScore cung cấp tỉ số trực tiếp bóng rổ và lịch thi đấu từ giải BBL Đức. Theo dõi tỉ số BBL mới nhất, kết quả BBL, bảng xếp hạng BBL và lịch thi đấu BBL.
Ngày 10 tháng 5
- Alba Berlin 83 - 65 Science City Jena (14-23, 24-8, 23-25, 22-9)
- Bamberg Baskets 102 - 83 Telekom Baskets Bonn (26-18, 18-23, 25-24, 33-18)
- Basketball Loewen Braunschweig 104 - 90 Niners Chemnitz (22-14, 30-21, 28-18, 24-37)
- FC Bayern Munchen 77 - 67 EWE Baskets Oldenburg (19-20, 20-16, 19-15, 19-16)
- Fraport Skyliners 64 - 103 Ratiopharm Ulm (24-31, 8-30, 16-19, 16-23)
- Gladiators Trier 85 - 78 Mitteldeutscher BC (13-26, 22-16, 27-20, 23-16)
- Rostock Seawolves 103 - 71 Hamburg Towers (27-13, 28-20, 31-17, 17-21)
- USC Heidelberg 89 - 103 SC RASTA Vechta (28-27, 14-23, 25-27, 22-26)
- Wuerzburg Baskets 75 - 58 Riesen Ludwigsburg (23-10, 18-15, 11-15, 23-18)
Bảng xếp hạng
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Vòng play-off vô địch | FC Bayern Munchen | 34 | 29 | 0 | 5 | 2980 | 2530 | 450 | 58 |
| 2 Vòng play-off vô địch | Alba Berlin | 34 | 24 | 0 | 10 | 2918 | 2648 | 270 | 48 |
| 3 Vòng play-off vô địch | Bamberg Baskets | 34 | 24 | 0 | 10 | 3055 | 2777 | 278 | 48 |
| 4 Vòng play-off vô địch | Telekom Baskets Bonn | 34 | 21 | 0 | 13 | 2853 | 2731 | 122 | 42 |
| 5 Vòng play-off vô địch | Wuerzburg Baskets | 34 | 20 | 0 | 14 | 2780 | 2727 | 53 | 40 |
| 6 Vòng play-off vô địch | Ratiopharm Ulm | 34 | 19 | 0 | 15 | 2817 | 2664 | 153 | 38 |
| 7 Vòng play-off vô địch | SC RASTA Vechta | 34 | 17 | 0 | 17 | 3063 | 3009 | 54 | 34 |
| 8 Vòng play-off vô địch | Gladiators Trier | 34 | 17 | 0 | 17 | 3073 | 3171 | -98 | 34 |
| 9 Vòng play-off vô địch | Rostock Seawolves | 34 | 17 | 0 | 17 | 2849 | 2796 | 53 | 34 |
| 10 Vòng play-off vô địch | Riesen Ludwigsburg | 34 | 17 | 0 | 17 | 2801 | 2847 | -46 | 34 |
| 11 | EWE Baskets Oldenburg | 34 | 16 | 0 | 18 | 2826 | 2866 | -40 | 32 |
| 12 | Niners Chemnitz | 34 | 16 | 0 | 18 | 2839 | 2913 | -74 | 32 |
| 13 | Mitteldeutscher BC | 34 | 13 | 0 | 21 | 2874 | 2965 | -91 | 26 |
| 14 | Hamburg Towers | 34 | 13 | 0 | 21 | 2882 | 3004 | -122 | 26 |
| 15 | Fraport Skyliners | 34 | 12 | 0 | 22 | 2750 | 2929 | -179 | 24 |
| 16 | Science City Jena | 34 | 12 | 0 | 22 | 2756 | 3023 | -267 | 24 |
| 17 Xuống hạng | Basketball Loewen Braunschweig | 34 | 10 | 0 | 24 | 2821 | 3070 | -249 | 20 |
| 18 Xuống hạng | USC Heidelberg | 34 | 9 | 0 | 25 | 2676 | 2943 | -267 | 18 |
Vòng play-off vô địch - Xuống hạng
Lê Thị Hằng Nga
Các tin khác
- lịch thi đấu seagame 31 môn bóng đá nam (03-05-2026)
- like trực tiếp bóng đá (07-05-2026)
- bongdatv (20-05-2026)
- xem trực tiếp bóng đá đêm nay (12-05-2026)
- vsbet rut tien an toan (11-05-2026)
- nhà cái uy tín online (01-05-2026)
- Nhà Cái 12Bet Có Uy Tín Không Cùng Nhau Đánh Giá (16-05-2026)
- lịch đá banh c1 (10-05-2026)
- casino USDT online (04-05-2026)
- kết quả 24h net (20-05-2026)







